expeditiously

expeditiously

The manager handled the request expeditiously.

Định nghĩa

Trạng từ: - Một cách nhanh chóng hiệu quả: "expeditiously" chỉ hành động được thực hiện một cách nhanh chóng, không chậm trễ, đồng thời đảm bảo hiệu quả đúng quy trình. Từ này thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng, công việc hoặc pháp .

dụ sử dụng
  • (Gói hàng đã được giao một cách nhanh chóng hiệu quả để đảm bảo đến đúng giờ.)
  • (Đội ngũ pháp đã xử lý vụ việc một cách nhanh chóng hiệu quả để tránh chậm trễ không cần thiết.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To act expeditiously": hành động nhanh chóng hiệu quả.

    • The government promised to act expeditiously on the new policy. (Chính phủ đã hứa sẽ hành động nhanh chóng hiệu quả về chính sách mới.)
  • "To process expeditiously": xử lý một cách nhanh chóng.

    • All applications will be processed expeditiously to meet the deadline. (Tất cả đơn đăng ký sẽ được xử lý nhanh chóng để kịp thời hạn.)
Biến thể từ gần giống
  • Expeditious (tính từ): nhanh chóng, hiệu quả.

    • The expeditious response of the fire department saved the building. (Phản ứng nhanh chóng của sở cứu hỏa đã cứu tòa nhà.)
  • Expedite (động từ): thúc đẩy, làm cho nhanh hơn.

    • We need to expedite the shipping process. (Chúng ta cần đẩy nhanh quy trình vận chuyển.)
Từ đồng nghĩa
  • Efficiently: một cách hiệu quả, không lãng phí thời gian hoặc nguồn lực.
  • Promptly: một cách nhanh chóng, không chậm trễ.
  • Swiftly: một cách nhanh chóng, thường dùng trong ngữ cảnh chuyển động hoặc hành động.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Speed up: tăng tốc, làm cho nhanh hơn (thường dùng thay thế không trang trọng).
    • Let's speed up the process to finish on time. (Hãy đẩy nhanh quy trình để hoàn thành đúng giờ.)
Thành ngữ liên quan
  • In short order: trong thời gian ngắn, nhanh chóng.
    • The repairs were completed in short order. (Việc sửa chữa đã được hoàn thành trong thời gian ngắn.)