expelling
Định nghĩa
Danh từ:
- Sự tống xuất, sự thải ra: "expelling" chỉ quá trình hoặc hành động đẩy một chất hoặc vật thể ra khỏi cơ thể hoặc một không gian nào đó. Trong sinh học, nó thường liên quan đến các cơ chế như thải mủ, chất thải, hoặc các chất lỏng khác ra ngoài.
- Sự trục xuất: Trong ngữ cảnh xã hội hoặc pháp lý, "expelling" có thể chỉ hành động buộc ai đó rời khỏi một tổ chức, quốc gia, hoặc nhóm.
Động từ (dạng hiện tại phân từ của "expel"):
- Đang tống xuất, đang thải ra: Chỉ hành động đang diễn ra của việc đẩy chất gì đó ra ngoài.
- Đang trục xuất: Chỉ hành động đang buộc ai đó rời khỏi một nơi nào đó.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- The expelling of pus from the wound is a sign of healing. (Sự thải mủ ra khỏi vết thương là dấu hiệu của quá trình lành.)
- The school's expelling of the student caused a controversy. (Việc trường học trục xuất học sinh đó đã gây ra tranh cãi.)
Động từ:
- The body is expelling toxins through sweat. (Cơ thể đang thải độc tố qua mồ hôi.)
- They are expelling the foreign diplomat from the country. (Họ đang trục xuất nhà ngoại giao nước ngoài khỏi quốc gia.)
Các cách sử dụng nâng cao
"expelling waste": thải chất thải.
- The digestive system is responsible for expelling waste. (Hệ tiêu hóa có trách nhiệm thải chất thải.)
"expelling air": xả khí, tống khí ra ngoài.
- The lungs work by expelling air during exhalation. (Phổi hoạt động bằng cách thải khí ra ngoài trong quá trình thở ra.)
"expelling a student": đuổi học một học sinh.
- The committee voted on expelling the student for cheating. (Ủy ban đã bỏ phiếu về việc đuổi học sinh đó vì gian lận.)
Biến thể và từ gần giống
Expel (động từ): trục xuất, tống ra.
- The school decided to expel the troublemaker. (Nhà trường quyết định đuổi học kẻ gây rối.)
Expulsion (danh từ): sự trục xuất, sự tống xuất.
- The expulsion of the gas was sudden. (Sự tống khí ra ngoài diễn ra đột ngột.)
Expellable (tính từ): có thể bị trục xuất.
- This behavior is expellable under school rules. (Hành vi này có thể bị đuổi học theo nội quy nhà trường.)
Từ đồng nghĩa
Discharge: thải ra, xả ra (thường dùng cho chất lỏng hoặc khí).
- The wound is discharging pus. (Vết thương đang thải mủ.)
Eject: tống ra, phun ra (mạnh mẽ hơn).
- The volcano is ejecting lava. (Núi lửa đang phun dung nham.)
Oust: trục xuất (thường dùng trong ngữ cảnh chính trị hoặc tổ chức).
- They ousted the corrupt official. (Họ đã trục xuất quan chức tham nhũng.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Expel from: trục xuất khỏi (một nơi hoặc tổ chức).
- He was expelled from the club for misconduct. (Anh ấy bị trục xuất khỏi câu lạc bộ vì hành vi sai trái.)
Expel out: tống ra ngoài (thường dùng trong ngữ cảnh vật lý).
- The machine expels out the excess water. (Máy tống ra nước thừa.)
Thành ngữ liên quan
- "To expel someone like a bad taste": trục xuất ai đó một cách dứt khoát (không phải thành ngữ phổ biến, nhưng mang tính hình tượng).
- The community expelled the criminal like a bad taste. (Cộng đồng đã trục xuất tên tội phạm một cách dứt khoát như một vị khó chịu.)