expender
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người chi tiêu: "expender" chỉ một người dùng tiền để mua hàng hóa hoặc dịch vụ. Từ này nhấn mạnh hành động tiêu tiền, thường trong bối cảnh kinh tế hoặc tài chính cá nhân.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The expender must track all purchases for the budget report. (Người chi tiêu phải theo dõi tất cả các giao dịch mua cho báo cáo ngân sách.)
- As an expender, she carefully considers each purchase before buying. (Là một người chi tiêu, cô ấy cân nhắc kỹ lưỡng từng giao dịch mua trước khi mua.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be a cautious expender": là người chi tiêu thận trọng.
- He is a cautious expender, rarely spending on unnecessary items. (Anh ấy là người chi tiêu thận trọng, hiếm khi chi tiêu cho những món đồ không cần thiết.)
"to act as an expender": hành động như một người chi tiêu.
- In the project, she acts as the main expender of the allocated funds. (Trong dự án, cô ấy đóng vai trò là người chi tiêu chính của quỹ được phân bổ.)
Biến thể và từ gần giống
Expenditure (n): sự chi tiêu, số tiền chi ra.
- The company's expenditure on marketing increased this year. (Sự chi tiêu của công ty cho tiếp thị đã tăng trong năm nay.)
Expensive (adj): đắt đỏ, tốn kém.
- That car is too expensive for a typical expender. (Chiếc xe đó quá đắt đối với một người chi tiêu thông thường.)
Từ đồng nghĩa
- Spender: người chi tiêu (nghĩa gần giống, thường dùng hơn trong giao tiếp hàng ngày).
- He is a generous spender. (Anh ấy là người chi tiêu hào phóng.)
- Consumer: người tiêu dùng (nhấn mạnh vai trò mua sắm trong nền kinh tế).
- The consumer's behavior affects market trends. (Hành vi của người tiêu dùng ảnh hưởng đến xu hướng thị trường.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Spend on: chi tiêu vào (cụm từ phổ biến hơn "expender").
- The expender tends to spend on luxury goods. (Người chi tiêu có xu hướng chi tiêu vào hàng xa xỉ.)
Thành ngữ liên quan
- Burn a hole in one's pocket: tiền nhanh chóng bị tiêu hết (ám chỉ người chi tiêu không kiểm soát).
- For a reckless expender, money burns a hole in his pocket. (Đối với một người chi tiêu liều lĩnh, tiền nhanh chóng bị tiêu hết.)