expending

expending

A family is expending their budget on groceries at the supermarket.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Hành động tiêu xài, chi tiêu: "expending" chỉ hành động sử dụng tiền bạc để mua hàng hóa hoặc dịch vụ. Đây dạng danh động từ (gerund) của động từ "expend".
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The company's expending on marketing increased significantly this year. (Việc chi tiêu của công ty cho tiếp thị đã tăng đáng kể trong năm nay.)
    • Careful expending of resources is crucial for small businesses. (Việc tiêu xài cẩn thận các nguồn lực rất quan trọng đối với các doanh nghiệp nhỏ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the act of expending": hành động tiêu hao hoặc sử dụng.

    • The act of expending energy without rest can lead to exhaustion. (Hành động tiêu hao năng lượng không nghỉ ngơi có thể dẫn đến kiệt sức.)
  • "expending effort": bỏ ra công sức.

    • Expending effort on this project is necessary for its success. (Bỏ công sức vào dự án này cần thiết cho sự thành công của .)
Biến thể từ gần giống
  • Expend (động từ): tiêu xài, sử dụng (tiền bạc, năng lượng, thời gian).

    • They expend a lot of money on research. (Họ tiêu rất nhiều tiền cho nghiên cứu.)
  • Expenditure (danh từ): khoản chi tiêu, sự tiêu xài.

    • The government's expenditure on education has risen. (Khoản chi tiêu của chính phủ cho giáo dục đã tăng lên.)
Từ đồng nghĩa
  • Spending: việc chi tiêu.
    • Personal spending is at an all-time high. (Chi tiêu cá nhân đangmức cao nhất mọi thời đại.)
  • Disbursement: sự giải ngân, chi trả.
    • The disbursement of funds was delayed. (Việc giải ngân quỹ đã bị trì hoãn.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Expend on: tiêu xài vào (một thứ đó).
    • They expended a great deal of money on the renovation. (Họ đã tiêu xài rất nhiều tiền vào việc cải tạo.)
Thành ngữ liên quan
  • Expend one's last penny: tiêu hết đồng xu cuối cùng.
    • He expended his last penny on a new book. (Anh ấy đã tiêu hết đồng xu cuối cùng vào một cuốn sách mới.)