expense account

expense account

The sales manager reviews her expense account after a business trip.

Định nghĩa

Danh từ: - Tài khoản chi phí: "expense account" một tài khoản do công ty cấp cho nhân viên, đặc biệt nhân viên bán hàng hoặc quản lý cấp cao, để họ có thể ghi lại thanh toán các chi phí đi lại, giải trí các chi phí công việc khác. Đây một khoản ngân sách được ủy quyền để trang trải các khoản chi tiêu hợp liên quan đến công việc.

dụ sử dụng
  • (Quản lý bán hàng đã sử dụng tài khoản chi phí của mình để thanh toán cho các bữa tối với khách hàng.)
  • ( ấy đã nộp biên lai cho kỳ nghỉ khách sạn vào tài khoản chi phí của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to charge something to an expense account": tính một khoản chi phí vào tài khoản chi phí.
    • He charged the airline tickets to his expense account. (Anh ấy đã tính máy bay vào tài khoản chi phí của mình.)
  • "to have an expense account": được cấp một tài khoản chi phí.
    • Only senior executives have an expense account at this company. (Chỉ các giám đốc cấp cao mới tài khoản chi phí tại công ty này.)
Biến thể từ gần giống
  • Expense (danh từ): chi phí, khoản tiền phải trả.
    • Travel expenses are covered by the company. (Chi phí đi lại được công ty chi trả.)
  • Account (danh từ): tài khoản, sổ sách kế toán.
    • He has a separate account for business expenses. (Anh ấy một tài khoản riêng cho chi phí kinh doanh.)
Từ đồng nghĩa
  • Petty cash fund: quỹ tiền mặt nhỏ (dùng cho các chi phí nhỏ lẻ, không chính thức).
  • Business expense allowance: trợ cấp chi phí kinh doanh (khoản tiền được cấp cho chi phí công việc).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Charge to: tính vào (một tài khoản).
    • You can charge the meal to your expense account. (Bạn có thể tính bữa ăn vào tài khoản chi phí của mình.)
  • Submit to: nộp (hóa đơn, biên lai) vào (một tài khoản).
    • Please submit all receipts to your expense account by Friday. (Vui lòng nộp tất cả biên lai vào tài khoản chi phí của bạn trước thứ Sáu.)
Thành ngữ liên quan
  • On the company's dime: do công ty trả tiền (thường dùng để chỉ chi phí được trang trải từ tài khoản chi phí).
    • He traveled first class on the company's dime. (Anh ấy đã đi hạng nhất bằng tiền của công ty.)
  • To pad an expense account: thổi phồng chi phí (gian lận bằng cách khai báo chi phí không thật).
    • The employee was fired for padding his expense account. (Nhân viên đó đã bị sa thải thổi phồng chi phí trong tài khoản chi phí của mình.)