experimental extinction

experimental extinction

A researcher observes experimental extinction in a rat's lever-pressing behavior.

Định nghĩa

Danh từ: Một quá trình trong điều kiện hóa (conditioning) đó tác nhân củng cố (reinforcer) bị loại bỏ, khiến cho phản ứngđiều kiện (conditioned response) trở nên độc lập với kích thíchđiều kiện (conditioned stimulus). Nói cách khác, đây sự suy yếu biến mất của một hành vi đã được học khi phần thưởng hoặc hình phạt liên quan đến hành vi đó không còn được cung cấp.

dụ sử dụng
  • (Trong phòng thí nghiệm, nhà nghiên cứu quan sát thấy sự dập tắt thực nghiệm khi phần thưởng thức ăn không còn được đưa ra sau tiếng chuông reo.)
  • (Sự dập tắt thực nghiệm một khái niệm then chốt để hiểu cách các thói quen có thể được học lại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Spontaneous recovery after experimental extinction": Sự phục hồi tự nhiên sau dập tắt thực nghiệm, khi phản ứngđiều kiện đột nhiên xuất hiện trở lại sau một thời gian nghỉ.

    • After a period of rest, the dog showed spontaneous recovery following experimental extinction. (Sau một thời gian nghỉ ngơi, con chó thể hiện sự phục hồi tự nhiên sau dập tắt thực nghiệm.)
  • "Experimental extinction in operant conditioning": Dập tắt thực nghiệm trong điều kiện hóa tác động (operant conditioning), khi hành vi không còn được củng cố.

    • The student's tantrum gradually decreased due to experimental extinction in operant conditioning. (Cơn giận dữ của học sinh giảm dần do dập tắt thực nghiệm trong điều kiện hóa tác động.)
Biến thể từ gần giống
  • Extinction (danh từ): Sự dập tắt, sự biến mất của một phản ứngđiều kiện.
    • The rat's lever pressing was reduced by extinction. (Việc nhấn cần của con chuột bị giảm bởi sự dập tắt.)
  • Experimental (tính từ): Thuộc về thực nghiệm, dựa trên thí nghiệm.
  • Extinction burst (danh từ): Sự bùng nổ dập tắt, hiện tượng hành vi tăng mạnh tạm thời trước khi giảm.
    • An extinction burst occurred when the reward was first removed. (Một sự bùng nổ dập tắt xảy ra khi phần thưởng bị loại bỏ lần đầu.)
Từ đồng nghĩa
  • Conditioned inhibition: Ức chếđiều kiện (một quá trình tương tự nhưng nhấn mạnh vào sự ức chế phản ứng).
  • Unlearning: Học lại, quên đi (một thuật ngữ thông dụng hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Wear off: Giảm dần, mất dần hiệu lực.
    • The conditioned response wore off due to experimental extinction. (Phản ứngđiều kiện giảm dần do dập tắt thực nghiệm.)
  • Fade out: Mờ dần, biến mất.
    • The behavior faded out after repeated experimental extinction. (Hành vi mờ dần sau nhiều lần dập tắt thực nghiệm.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ trực tiếp liên quan đến "experimental extinction". Tuy nhiên, có thể liên hệ với thành ngữ: - Break the habit: Bỏ thói quen. - He tried to break the habit of smoking through experimental extinction. (Anh ấy cố gắng bỏ thói quen hút thuốc thông qua sự dập tắt thực nghiệm.)