experimental procedure

experimental procedure

A scientist carefully follows the experimental procedure in the laboratory.

Định nghĩa

Danh từ: Quy trình thí nghiệm các kỹ thuật cụ thể được sử dụng để tiến hành một thí nghiệm nhất định. bao gồm tất cả các bước, phương pháp thao tác từ khi bắt đầu đến khi kết thúc thí nghiệm, nhằm đảm bảo tính chính xác khả năng tái lập.

dụ sử dụng
  • (Quy trình thí nghiệm cho phòng thí nghiệm hóa học phải được tuân thủ nghiêm ngặt để tránh tai nạn.)
  • (Trước khi bắt đầu thí nghiệm, nhà khoa học đã ghi lại quy trình thí nghiệm một cách chi tiết.)
  • (Một quy trình thí nghiệm được thiết kế tốt giúp đảm bảo kết quả đáng tin cậy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to follow the experimental procedure": tuân theo quy trình thí nghiệm.
    • All students must follow the experimental procedure exactly as written. (Tất cả sinh viên phải tuân theo quy trình thí nghiệm chính xác như đã viết.)
  • "to modify the experimental procedure": sửa đổi quy trình thí nghiệm.
    • The researcher decided to modify the experimental procedure to improve efficiency. (Nhà nghiên cứu quyết định sửa đổi quy trình thí nghiệm để cải thiện hiệu suất.)
  • "experimental procedure protocol": giao thức quy trình thí nghiệm (dạng văn bản hóa).
    • The experimental procedure protocol was reviewed by the ethics committee. (Giao thức quy trình thí nghiệm đã được ủy ban đạo đức xem xét.)
Biến thể từ gần giống
  • Procedure (danh từ): thủ tục, quy trình (nói chung).
    • The standard procedure for this test is well-known. (Quy trình chuẩn cho bài kiểm tra này đã được biết đến rộng rãi.)
  • Experimental design (danh từ): thiết kế thí nghiệm (liên quan đến cấu trúc tổng thể, không chỉ kỹ thuật).
    • The experimental design includes the hypothesis and the experimental procedure. (Thiết kế thí nghiệm bao gồm giả thuyết quy trình thí nghiệm.)
  • Methodology (danh từ): phương pháp luận (hệ thống các phương pháp).
    • The methodology section describes the experimental procedure in detail. (Phần phương pháp luận mô tả quy trình thí nghiệm một cách chi tiết.)
Từ đồng nghĩa
  • Protocol: giao thức, thường dùng trong y học hoặc khoa học chính thức.
    • The clinical trial followed a strict protocol. (Thử nghiệm lâm sàng tuân theo một giao thức nghiêm ngặt.)
  • Process: quy trình, quá trình.
    • The manufacturing process includes a specific experimental procedure for quality control. (Quy trình sản xuất bao gồm một quy trình thí nghiệm cụ thể để kiểm soát chất lượng.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến cho cụm từ "experimental procedure" đây thuật ngữ kỹ thuật. Tuy nhiên, có thể gặp các cụm từ sau trong ngữ cảnh khoa học: - "Standard operating procedure (SOP)": quy trình vận hành tiêu chuẩn, thường bao gồm quy trình thí nghiệm. - The lab has a standard operating procedure for all experiments. (Phòng thí nghiệm quy trình vận hành tiêu chuẩn cho tất cả các thí nghiệm.)