experimental variable

experimental variable

The scientist adjusts the experimental variable in the laboratory setup.

Định nghĩa

Danh từ: biến thực nghiệm (trong thống nghiên cứu khoa học)

  • Biến độc lập: biến giá trị của không phụ thuộc vào sự thay đổi của các biến khác. Trong một thí nghiệm, đây biến nhà nghiên cứu chủ động thay đổi hoặc kiểm soát để quan sát tác động của lên biến phụ thuộc.
  • Biến thực nghiệm: Chính xác hơn, "experimental variable" thường được hiểu một loại biến độc lậpbiến do người thực nghiệm chọn hoặc điều chỉnh, không bị ảnh hưởng bởi các yếu tố khác trong thiết kế thí nghiệm.
dụ sử dụng
  • (Trong nghiên cứu, biến thực nghiệm lượng ánh sáng mặt trời cây nhận được.)
  • (Biến thực nghiệm được thay đổi để xem ảnh hưởng đến biến phụ thuộc như thế nào.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to manipulate the experimental variable": thao tác biến thực nghiệm.
    • Scientists carefully manipulate the experimental variable to ensure valid results. (Các nhà khoa học thao tác cẩn thận biến thực nghiệm để đảm bảo kết quả hợp lệ.)
  • "to control for the experimental variable": kiểm soát biến thực nghiệm.
    • The researcher controlled for the experimental variable by keeping all other factors constant. (Nhà nghiên cứu đã kiểm soát biến thực nghiệm bằng cách giữ tất cả các yếu tố khác không đổi.)
Biến thể từ gần giống
  • Biến độc lập: Một thuật ngữ đồng nghĩa phổ biến hơn, nhưng "experimental variable" nhấn mạnh tính chất thực nghiệm.
  • Biến kiểm soát: Khác với biến thực nghiệm, biến kiểm soát biến được giữ cố định để không ảnh hưởng đến kết quả.
Từ đồng nghĩa
  • Biến độc lập (independent variable): Biến không phụ thuộc vào biến khác.
  • Biến thao tác (manipulated variable): Biến được chủ động thay đổi trong thí nghiệm.
Các cụm từ liên quan
  • "to act as an experimental variable": đóng vai trò một biến thực nghiệm.
    • The temperature acted as an experimental variable in the chemical reaction study. (Nhiệt độ đóng vai trò một biến thực nghiệm trong nghiên cứu phản ứng hóa học.)
  • "to identify the experimental variable": xác định biến thực nghiệm.
    • Before starting the experiment, the team identified the experimental variable. (Trước khi bắt đầu thí nghiệm, nhóm đã xác định biến thực nghiệm.)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "experimental variable" trong tiếng Việt hoặc tiếng Anh.)