expert witness

expert witness

A legal expert witness explains a technical diagram to the jury.

Định nghĩa

Danh từ: Nhân chứng chuyên môn, một người kiến thức chuyên sâu trong một lĩnh vực cụ thể (như y học, khoa học, kỹ thuật) người bình thường không , được tòa án triệu tập để đưa ra lời khai hoặc ý kiến dựa trên chuyên môn của họ.

dụ sử dụng
  • (Tòa án đã triệu tập một nhân chứng chuyên môn để giải thích bằng chứng DNA.)
  • (Trong phiên tòa, nhân chứng chuyên môn đã cung cấp phân tích chi tiết về hồ sơ tài chính.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to qualify as an expert witness": đủ điều kiện để trở thành nhân chứng chuyên môn.
    • The psychologist had to qualify as an expert witness before testifying. (Nhà tâm lý học phải đủ điều kiện làm nhân chứng chuyên môn trước khi đưa ra lời khai.)
  • "expert witness testimony": lời khai của nhân chứng chuyên môn.
    • The expert witness testimony was crucial for the verdict. (Lời khai của nhân chứng chuyên môn rất quan trọng cho phán quyết.)
Biến thể từ gần giống
  • Expert (danh từ, tính từ): chuyên gia, chuyên môn.
    • She is an expert in forensic science. ( ấy một chuyên gia về khoa học pháp y.)
  • Witness (danh từ, động từ): nhân chứng, làm chứng.
    • The witness saw the accident happen. (Nhân chứng đã nhìn thấy vụ tai nạn xảy ra.)
Từ đồng nghĩa
  • Specialist witness: nhân chứng chuyên ngành (nhấn mạnh vào lĩnh vực chuyên môn hẹp).
  • Professional witness: nhân chứng chuyên nghiệp (thường ám chỉ người kinh nghiệm làm chứng lâu năm).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan trực tiếp đến "expert witness", nhưng cụm "testify as expert witness" (làm chứng với tư cách nhân chứng chuyên môn) thường được sử dụng.
    • He was asked to testify as an expert witness in the medical malpractice case. (Anh ấy được yêu cầu làm chứng với tư cách nhân chứng chuyên môn trong vụ án sơ suất y tế.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ trực tiếp, nhưng cụm "to call an expert witness" (triệu tập nhân chứng chuyên môn) một thuật ngữ pháp phổ biến.