expertly

expertly

He expertly repaired the antique clock.

Định nghĩa

Trạng từ: Một cách thành thạo, một cách điêu luyện, thể hiện kỹ năng kiến thức chuyên sâu trong một lĩnh vực nào đó.

dụ sử dụng
  • (Anh ấy sửa chiếc tivi một cách thành thạo.)
  • (Đầu bếp thái rau củ thành những sợi mỏng một cách điêu luyện.)
  • ( ấy chơi đàn piano một cách điêu luyện, thu hút toàn bộ khán giả.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to do something expertly": Thực hiện một hành động nào đó với trình độ cao.

    • The surgeon performed the operation expertly, leaving no room for error. (Bác sĩ phẫu thuật thực hiện ca mổ một cách thành thạo, không để lại sai sót nào.)
  • "expertly crafted": Được chế tác hoặc tạo ra một cách tinh xảo.

    • The necklace was expertly crafted from gold and diamonds. (Chiếc vòng cổ được chế tác tinh xảo từ vàng kim cương.)
Biến thể từ gần giống
  • Expert (danh từ): chuyên gia.

    • She is an expert in ancient history. ( ấy một chuyên gia về lịch sử cổ đại.)
  • Expert (tính từ): thuộc về chuyên môn, kỹ năng cao.

    • He gave expert advice on the matter. (Anh ấy đưa ra lời khuyên chuyên môn về vấn đề này.)
  • Expertise (danh từ): chuyên môn, kỹ năng chuyên sâu.

    • Her expertise in software development is well-known. (Chuyên môn của ấy trong phát triển phần mềm rất nổi tiếng.)
Từ đồng nghĩa
  • Skillfully: một cách khéo léo.
  • Proficiently: một cách tinh thông.
  • Masterfully: một cách bậc thầy.
  • Adeptly: một cách tài giỏi.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "expertly", nhưng có thể kết hợp với các động từ như: - Handle expertly: xử lý một cách thành thạo. - The manager handled the crisis expertly. (Người quản lý xử lý cuộc khủng hoảng một cách thành thạo.)

Thành ngữ liên quan
  • Like a pro: như một chuyên gia.
    • She fixed the engine like a pro. ( ấy sửa động cơ như một chuyên gia.)