expiative
Định nghĩa
Tính từ: - Có tính chất chuộc tội, đền tội: "Expiative" mô tả điều gì đó có khả năng hoặc được thực hiện nhằm mục đích chuộc lại lỗi lầm hoặc tội lỗi, thường thông qua một hành động hy sinh hoặc sám hối. - Mang tính xoa dịu, làm nguôi ngoai: Trong một số ngữ cảnh, từ này cũng chỉ những hành động nhằm làm dịu đi sự phẫn nộ hoặc trừng phạt từ một thế lực nào đó (thường là thần thánh hoặc xã hội).
Ví dụ sử dụng
- (Vị linh mục thực hiện một nghi lễ chuộc tội để tẩy sạch tội lỗi của cộng đồng.)
- (Sự hy sinh chuộc tội của anh ta được xem như một cách để khôi phục sự cân bằng trong vũ trụ.)
- (Cô ấy đưa ra một lời xin lỗi mang tính chuộc lỗi, hy vọng hàn gắn mối quan hệ đã rạn nứt.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Expiative offering": Lễ vật chuộc tội, thường được dâng lên thần linh.
- In ancient cultures, expiative offerings were made to appease the gods. (Trong các nền văn hóa cổ đại, lễ vật chuộc tội được dâng lên để làm nguôi ngoai các vị thần.)
- "Expiative action": Hành động đền tội, thường là một việc làm cụ thể để sửa sai.
- His community service was an expiative action for his past mistakes. (Công việc phục vụ cộng đồng của anh ấy là một hành động đền tội cho những sai lầm trong quá khứ.)
Biến thể và từ gần giống
- Expiate (động từ): chuộc tội, đền tội.
- He tried to expiate his guilt by doing good deeds. (Anh ấy cố gắng chuộc tội bằng cách làm việc tốt.)
- Expiation (danh từ): sự chuộc tội, sự đền tội.
- The concept of expiation is central to many religious traditions. (Khái niệm chuộc tội là trung tâm của nhiều truyền thống tôn giáo.)
Từ đồng nghĩa
- Atoning: có tính chất chuộc tội, đền bù.
- Propitatory: có tính chất xoa dịu, làm nguôi ngoai (thường dùng trong bối cảnh tôn giáo).
- Reconciliatory: mang tính hòa giải, làm lành.
Các cụm từ liên quan
- Expiative sacrifice: sự hy sinh chuộc tội.
- Expiative rite: nghi lễ chuộc tội.
Thành ngữ liên quan
(Thành ngữ trực tiếp với "expiative" rất hiếm, nhưng có thể liên quan đến khái niệm chuộc tội trong văn hóa phương Tây) - To make amends: sửa sai, đền bù (mang ý nghĩa tương tự như hành động expiative). - He tried to make amends for his rude behavior. (Anh ấy cố gắng sửa sai cho hành vi thô lỗ của mình.)