explainer

/iks'pleinə/
Học thuật
Thân thiện
explainer

A teacher acts as an explainer at the whiteboard.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người giải thích, người giảng giải: Một người nhiệm vụ làm cho một điều đó trở nên rõ ràng hoặc dễ hiểu hơn bằng cách cung cấp thông tin chi tiết, lý do hoặc ý nghĩa.
    • Thứ giải thích: Một tài liệu, video, bài viết hoặc công cụ (như một đồ họa thông tin) được thiết kế để làm một chủ đề phức tạp.
dụ sử dụng
  • Danh từ (chỉ người):

    • The teacher is a great explainer of complex scientific concepts. (Giáo viên đó một người giải thích tuyệt vời cho các khái niệm khoa học phức tạp.)
    • As the project manager, he acted as the main explainer of the new policy to the team. (Với tư cách trưởng dự án, anh ấy đóng vai trò người giải thích chính về chính sách mới cho nhóm.)
  • Danh từ (chỉ vật):

    • The company published an animated explainer about how their new software works. (Công ty đã xuất bản một video giải thích bằng hoạt hình về cách phần mềm mới của họ hoạt động.)
    • This infographic serves as a perfect explainer of the election process. (Đồ họa thông tin này đóng vai trò như một công cụ giải thích hoàn hảo về quy trình bầu cử.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Explainer video/ article": Một loại nội dung đa phương tiện hoặc văn bản ngắn gọn, được tạo ra với mục đích duy nhấtgiải thích một sản phẩm, dịch vụ hoặc ý tưởng một cách nhanh chóng hấp dẫn.

    • We need a two-minute explainer video for our startup's landing page. (Chúng ta cần một video giải thích dài hai phút cho trang đích của công ty khởi nghiệp.)
  • "In-depth explainer": Một bài giải thích chi tiết, toàn diện, thường bao quát mọi khía cạnh của một chủ đề.

    • The journalist wrote an in-depth explainer on the causes of the economic crisis. (Nhà báo đã viết một bài giải thích chuyên sâu về các nguyên nhân của cuộc khủng hoảng kinh tế.)
Biến thể từ gần giống
  • Explain (động từ): giải thích.

    • Can you explain this rule to me? (Bạn có thể giải thích quy tắc này cho tôi được không?)
  • Explanation (danh từ): sự giải thích, lời giải thích.

    • His explanation was clear and convincing. (Lời giải thích của anh ấy rõ ràng thuyết phục.)
  • Explanatory (tính từ): tính chất giải thích.

    • The diagram includes explanatory notes. (Sơ đồ bao gồm các ghi chú giải thích.)
Từ đồng nghĩa
  • Interpreter (n): người giải thích, người phiên dịch (thường nhấn mạnh việc chuyển ngữ hoặc giải thích ý nghĩa).
  • Elucidator (n): người làm sáng tỏ (từ trang trọng hơn).
  • Commentator (n): người bình luận, người giải thích (thường trong bối cảnh sự kiện trực tiếp).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verbs phổ biến trực tiếp hình thành từ danh từ "explainer". Các phrasal verbs thường liên quan đến động từ gốc "explain") - Explain away: giải thích để biện minh, để gạt bỏ (một nghi ngờ hoặc vấn đề). - He tried to explain away the errors in the report. (Anh ta cố gắng giải thích để biện minh cho những lỗi trong báo cáo.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "explainer")

explainer

A teacher acts as an explainer at the whiteboard.

danh từ
  1. người giảng, người giảng giải, người giải nghĩa
  2. người giải thích, người thanh minh