explanans

explanans

The professor writes the explanans on the whiteboard.

Định nghĩa

Danh từ: - Cơ sở giải thích: "explanans" thuật ngữ chuyên ngành trong logic triết học khoa học, chỉ các tiền đề hoặc phát biểu được sử dụng để giải thích cho một hiện tượng hoặc sự kiện (gọi là "explicandum"). bao gồm các giả định, quy luật, hoặc thông tin nền tảng làm nguyên nhân hoặc lý do của điều cần giải thích.

dụ sử dụng
  • (Trong mô hình Hempel-Oppenheim, cơ sở giải thích bao gồm các quy luật chung điều kiện ban đầu.)
  • (Cơ sở giải thích phải tính nhất quán logic có thể kiểm chứng thực nghiệm để giá trị.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to serve as an explanans": đóng vai trò cơ sở giải thích.

    • The laws of thermodynamics serve as an explanans for the behavior of gases. (Các định luật nhiệt động lực học đóng vai trò cơ sở giải thích cho hành vi của chất khí.)
  • "explanans and explicandum relationship": mối quan hệ giữa cơ sở giải thích điều cần giải thích.

    • A proper scientific explanation requires a clear link between the explanans and the explicandum. (Một lời giải thích khoa học đúng đắn đòi hỏi mối liên hệ rõ ràng giữa cơ sở giải thích điều cần giải thích.)
Biến thể từ gần giống
  • Explanatory (tính từ): tính chất giải thích.

    • The explanatory power of a theory depends on its explanans. (Sức mạnh giải thích của một lý thuyết phụ thuộc vào cơ sở giải thích của .)
  • Explicate (động từ): giải thích chi tiết.

    • The professor explicated the explanans of the theory. (Giáo sư đã giải thích chi tiết cơ sở giải thích của lý thuyết.)
Từ đồng nghĩa
  • Premise: tiền đề (trong suy luận logic).
  • Grounds: cơ sở, lý do.
  • Justification: sự biện minh.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Explain away: giải thích để loại bỏ nghi ngờ.
    • The scientist tried to explain away the anomaly by revising the explanans. (Nhà khoa học đã cố gắng giải thích để loại bỏ sự bất thường bằng cách sửa đổi cơ sở giải thích.)
Thành ngữ liên quan
  • To be beyond explanation: nằm ngoài khả năng giải thích.
    • Some phenomena are so complex that their explanans remains beyond explanation. (Một số hiện tượng phức tạp đến nỗi cơ sở giải thích của chúng vẫn nằm ngoài khả năng giải thích.)