explicandum

explicandum

The philosopher writes the explicandum on the board before the lecture.

Định nghĩa

Danh từ (triết học, logic học): - Điều cần giải thích: "explicandum" chỉ một sự kiện, sự vật, hoặc phát ngôn cần được giải thích, làm . Đây thuật ngữ chuyên ngành trong logic triết học, dùng để đối lập với "explicatum" (điều đã được giải thích).

dụ sử dụng
  • (Nhà triết học xác định điều cần giải thích hiện tượng bất đồng đạo đức.)
  • (Trong nghiên cứu khoa học, điều cần giải thích thường một quan sát khó hiểu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to define the explicandum": xác định điều cần giải thích.

    • Before proposing a theory, scientists must first define the explicandum precisely. (Trước khi đề xuất một lý thuyết, các nhà khoa học phải xác định chính xác điều cần giải thích.)
  • "explicandum and explicatum": cặp khái niệm đối lập trong logic.

    • The explicandum is the raw data, while the explicatum is the refined explanation. (Điều cần giải thích dữ liệu thô, trong khi điều đã giải thích lời giải thích tinh tế.)
Biến thể từ gần giống
  • Explicatum (danh từ): điều đã được giải thích.

    • The explicatum must account for all aspects of the explicandum. (Điều đã giải thích phải bao quát mọi khía cạnh của điều cần giải thích.)
  • Explicate (động từ): giải thích, làm sáng tỏ.

    • The professor explicated the theory in detail. (Giáo sư đã giải thích chi tiết lý thuyết.)
Từ đồng nghĩa
  • Điều cần làm sáng tỏ: một cụm từ tương tự nhưng ít chuyên ngành hơn.
  • Hiện tượng cần giải thích: dùng trong ngữ cảnh khoa học.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • (Không phrasal verbs trực tiếp, "explicandum" danh từ học thuật)
Thành ngữ liên quan
  • (Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "explicandum", đây thuật ngữ kỹ thuật)