explication
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự giải thích chi tiết: "explication" chỉ hành động hoặc kết quả của việc giải thích một cách cặn kẽ, rõ ràng ý nghĩa của một điều gì đó, đặc biệt là trong văn bản, tác phẩm nghệ thuật, hoặc khái niệm phức tạp.
- Sự làm sáng tỏ: "explication" cũng có nghĩa là quá trình loại bỏ sự mơ hồ, làm cho ý nghĩa của một từ, ký hiệu, hoặc biểu thức trở nên rõ ràng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The professor's explication of the poem helped students understand its deeper meaning. (Sự giải thích chi tiết của giáo sư về bài thơ đã giúp sinh viên hiểu được ý nghĩa sâu xa của nó.)
- A careful explication of the legal terms is necessary to avoid misunderstandings. (Cần có sự làm sáng tỏ cẩn thận các thuật ngữ pháp lý để tránh hiểu lầm.)
Các cách sử dụng nâng cao
"explication de texte": Một phương pháp phân tích văn bản chi tiết trong văn học Pháp, thường dùng để chỉ việc giải thích từng câu, từng từ trong một tác phẩm.
- The French literature class focused on the explication de texte of a passage from Proust. (Lớp văn học Pháp tập trung vào việc phân tích chi tiết một đoạn văn của Proust.)
"self-explication": Sự tự giải thích, làm rõ bản thân.
- The artist's self-explication of his work revealed his personal struggles. (Sự tự giải thích của nghệ sĩ về tác phẩm của mình đã hé lộ những đấu tranh cá nhân của anh ấy.)
Biến thể và từ gần giống
Explicate (động từ): giải thích chi tiết, làm sáng tỏ.
- The critic explicated the film's symbolism. (Nhà phê bình đã giải thích chi tiết biểu tượng của bộ phim.)
Explicative (tính từ): có tính chất giải thích, làm sáng tỏ.
- The author provided an explicative footnote for the obscure term. (Tác giả đã cung cấp một chú thích giải thích cho thuật ngữ khó hiểu.)
Từ đồng nghĩa
- Explanation: sự giải thích (nói chung, ít chi tiết hơn).
- Elucidation: sự làm sáng tỏ (nhấn mạnh vào việc làm rõ điều gì đó khó hiểu).
- Interpretation: sự diễn giải (thường mang tính chủ quan hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Explicate on: giải thích thêm về (một chủ đề).
- The lecturer explicated on the historical context of the novel. (Giảng viên đã giải thích thêm về bối cảnh lịch sử của cuốn tiểu thuyết.)
Thành ngữ liên quan
- To explicate the obvious: giải thích điều hiển nhiên (thường dùng với sắc thái mỉa mai hoặc phê phán).
- There's no need to explicate the obvious; everyone already understands. (Không cần giải thích điều hiển nhiên; mọi người đã hiểu rồi.)