explicit definition
Định nghĩa
Danh từ:
- Định nghĩa tường minh: Là một định nghĩa cung cấp bản tương đương chính xác của thuật ngữ được định nghĩa, thường thông qua việc liệt kê các đặc điểm cốt lõi, ranh giới rõ ràng và không mơ hồ. Định nghĩa này đối lập với định nghĩa hàm ý (implicit definition) vốn chỉ mô tả thông qua ngữ cảnh hoặc ví dụ.
Ví dụ sử dụng
- (Từ điển cung cấp một định nghĩa tường minh cho từ "tam giác" là "một đa giác có ba cạnh và ba góc".)
- (Trong các văn bản pháp lý, định nghĩa tường minh là rất quan trọng để tránh sự mơ hồ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Explicit definition by genus and differentia": Định nghĩa tường minh theo giống và loài, một kỹ thuật trong logic học, nơi thuật ngữ được định nghĩa bằng cách nêu rõ loại lớn hơn (genus) và đặc điểm phân biệt (differentia).
- The explicit definition of "human" as "a rational animal" uses "animal" as the genus and "rational" as the differentia. (Định nghĩa tường minh của "con người" là "động vật có lý trí" sử dụng "động vật" làm giống và "có lý trí" làm loài.)
Biến thể và từ gần giống
- Explicitly (trạng từ): một cách tường minh.
- The term is explicitly defined in the glossary. (Thuật ngữ này được định nghĩa một cách tường minh trong bảng chú giải.)
- Explicitness (danh từ): tính tường minh.
- The explicitness of the definition helped students understand the concept immediately. (Tính tường minh của định nghĩa đã giúp học sinh hiểu ngay khái niệm.)
Từ đồng nghĩa
- Định nghĩa chính xác (precise definition): nhấn mạnh độ chính xác.
- Định nghĩa rõ ràng (clear definition): nhấn mạnh tính dễ hiểu.
- Định nghĩa trực tiếp (direct definition): nhấn mạnh sự không gián tiếp.
Thành ngữ liên quan
- "To spell out" an explicit definition: giải thích rõ ràng từng chi tiết.
- The teacher spelled out an explicit definition of "gravity" for the students. (Giáo viên đã giải thích rõ ràng một định nghĩa tường minh về "trọng lực" cho học sinh.)