explode a bombshell
Định nghĩa
Thành ngữ (cụm động từ): "explode a bombshell" có nghĩa là tiết lộ một thông tin gây sốc, bất ngờ hoặc gây chấn động, thường là điều không ai ngờ tới và làm thay đổi hoàn toàn tình hình hiện tại.
Ví dụ sử dụng
- (Anh ấy đã gây chấn động khi thông báo sẽ rời công ty.)
- (Chính trị gia đó đã tiết lộ một thông tin gây sốc bằng cách vạch trần thỏa thuận bí mật.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thành ngữ này thường được dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc báo chí để mô tả một sự kiện bất ngờ có tác động lớn.
- Có thể dùng với các chủ ngữ khác nhau như người, tổ chức, hoặc sự kiện.
- The court's decision exploded a bombshell in the legal community. (Quyết định của tòa án đã gây chấn động trong cộng đồng pháp lý.)
Biến thể và từ gần giống
- Bombshell (danh từ): một thông tin gây sốc.
- The news of his resignation was a real bombshell. (Tin tức về việc ông ấy từ chức thực sự là một cú sốc.)
- Drop a bombshell: một biến thể phổ biến khác, có nghĩa tương tự.
- She dropped a bombshell when she said she was pregnant. (Cô ấy đã gây sốc khi nói rằng mình có thai.)
Từ đồng nghĩa
- Gây chấn động (shock): làm mọi người ngạc nhiên hoặc bàng hoàng.
- Tiết lộ bất ngờ (reveal unexpectedly): công bố điều gì đó mà không ai ngờ tới.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Come out with: tiết lộ, thốt ra (thường là điều bất ngờ).
- He came out with a shocking statement. (Anh ấy đã thốt ra một tuyên bố gây sốc.)
Thành ngữ liên quan
- Break the news: thông báo tin tức (thường là tin xấu).
- Who will break the news to her? (Ai sẽ thông báo tin này cho cô ấy?)
- Let the cat out of the bag: vô tình tiết lộ bí mật.
- He let the cat out of the bag about the surprise party. (Anh ấy đã vô tình tiết lộ bí mật về bữa tiệc bất ngờ.)