exploitatory

exploitatory

The company's exploitatory practices were exposed by the investigation.

Định nghĩa

Tính từ: Mang tính bóc lột, xu hướng lợi dụng hoặc sử dụng người khác một cách không công bằng để thu lợi cho bản thân.

dụ sử dụng
  • (Các hoạt động lao động mang tính bóc lột của công ty đã bị các nhóm nhân quyền chỉ trích.)
  • (Anh ấy thấy hành vi lợi dụng của ấy trong mối quan hệ không thể chấp nhận được.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "exploitatory relationship": mối quan hệ mang tính bóc lột, nơi một bên lợi dụng bên kia.
    • Colonial powers often maintained exploitatory relationships with their colonies. (Các cường quốc thuộc địa thường duy trì các mối quan hệ mang tính bóc lột với các thuộc địa của họ.)
  • "exploitatory system": hệ thống bóc lột, thường chỉ các cấu trúc kinh tế hoặc xã hội.
    • Critics argue that capitalism is inherently an exploitatory system. (Các nhà phê bình cho rằng chủ nghĩa tư bản vốn một hệ thống bóc lột.)
Biến thể từ gần giống
  • Exploit (động từ): bóc lột, lợi dụng.
    • The landlord exploited his tenants by charging exorbitant rent. (Chủ nhà bóc lột người thuê bằng cách tính tiền thuê quá cao.)
  • Exploitation (danh từ): sự bóc lột, sự lợi dụng.
    • Child labor is a form of exploitation. (Lao động trẻ em một hình thức bóc lột.)
  • Exploiter (danh từ): kẻ bóc lột, người lợi dụng.
    • The factory owner was seen as an exploiter of poor workers. (Chủ nhà máy bị xem kẻ bóc lột công nhân nghèo.)
Từ đồng nghĩa
  • Exploitative: mang tính bóc lột (đây dạng phổ biến hơn, có nghĩa tương tự).
    • The exploitative nature of the contract was obvious. (Bản chất bóc lột của hợp đồng rõ ràng.)
  • Predatory: săn mồi, tính chất ăn thịt (thường dùng trong ngữ cảnh kinh tế hoặc xã hội để chỉ hành vi lợi dụng).
    • Predatory lending practices target vulnerable borrowers. (Các hoạt động cho vay săn mồi nhắm vào người vay dễ bị tổn thương.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Prey on: lợi dụng, bóc lột (ai đó yếu thế).
    • Scammers often prey on elderly people. (Những kẻ lừa đảo thường lợi dụng người già.)
Thành ngữ liên quan
  • To take advantage of: lợi dụng (ai đó hoặc tình huống).
    • He took advantage of her kindness for his own gain. (Anh ta lợi dụng lòng tốt của ấy để thu lợi cho riêng mình.)