exploitive

exploitive

The company's exploitive practices harm the environment.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • tính chất bóc lột, lợi dụng: "exploitive" mô tả một hành động, chính sách, hoặc thái độ xu hướng lợi dụng người khác hoặc tình huống để thu lợi ích cho bản thân, thường một cách bất công hoặcđạo đức.
dụ sử dụng
  • (Các thực hành lao động mang tính bóc lột của công ty đã bị chỉ trích nặng nề.)
  • (Nhiều người cho rằng bản chất lợi dụng của các khoản vay ngắn hạn phi đạo đức.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "exploitive relationship": mối quan hệ lợi dụng, nơi một bên thu lợi từ bên kia một cách bất công.
    • The therapist warned about the exploitive relationship between the wealthy patron and the struggling artist. (Nhà trị liệu cảnh báo về mối quan hệ lợi dụng giữa người bảo trợ giàu có nghệ sĩ gặp khó khăn.)
  • "exploitive system": hệ thống mang tính bóc lột, thường ám chỉ các cấu trúc xã hội hoặc kinh tế.
    • Activists argue that the current economic system is exploitive of the working class. (Các nhà hoạt động cho rằng hệ thống kinh tế hiện tại mang tính bóc lột đối với tầng lớp lao động.)
Biến thể từ gần giống
  • Exploit (động từ): khai thác, lợi dụng.
    • They exploit natural resources without regard for the environment. (Họ khai thác tài nguyên thiên nhiên không quan tâm đến môi trường.)
  • Exploitation (danh từ): sự bóc lột, sự lợi dụng.
    • The exploitation of child labor is illegal in most countries. (Việc bóc lột lao động trẻ em bất hợp pháphầu hết các quốc gia.)
  • Exploitable (tính từ): có thể bị lợi dụng, có thể khai thác.
    • The software has an exploitable security flaw. (Phần mềm một lỗ hổng bảo mật có thể bị khai thác.)
Từ đồng nghĩa
  • Abusive: lạm dụng, mang tính xúc phạm.
  • Predatory: săn mồi, mang tính lợi dụng kẻ yếu.
  • Unfair: bất công, không công bằng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Prey on: lợi dụng, săn đuổi (thường dùng cho người yếu thế).
    • Scammers often prey on the elderly with exploitive schemes. (Những kẻ lừa đảo thường lợi dụng người già bằng các kế hoạch mang tính bóc lột.)
Thành ngữ liên quan
  • To take advantage of: lợi dụng (ai đó hoặc tình huống).
    • He took advantage of her kindness in an exploitive way. (Anh ta đã lợi dụng lòng tốt của ấy một cách mang tính bóc lột.)