exploratory survey

exploratory survey

A geologist conducts an exploratory survey of a new rock formation.

Định nghĩa

Danh từ:
- Khảo sát thăm dò: Một cuộc khảo sát hoặc nghiên cứu được thực hiện nhằm mục đích thu thập thông tin ban đầu, khám phá hoặc đánh giá một khu vực, lĩnh vực, hoặc vấn đề chưa được biết đến. Hoạt động này thường mang tính chất thử nghiệm hoặc sơ bộ, chưa đi sâu vào chi tiết.

dụ sử dụng
  • (Nhóm đã tiến hành một cuộc khảo sát thăm dò để xác định các địa điểm khảo cổ tiềm năng trong khu vực.)
  • (Trước khi ra mắt sản phẩm, công ty đã thực hiện một cuộc khảo sát thăm dò để hiểu sở thích của khách hàng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Exploratory survey in enemy territory: Khảo sát thăm dò trong lãnh thổ đối phương, thường được dùng trong bối cảnh quân sự để thu thập thông tin tình báo.
    • Scouting in enemy territory is very dangerous, but it is a necessary exploratory survey for military operations. (Do thám trong lãnh thổ đối phương rất nguy hiểm, nhưng đó một cuộc khảo sát thăm dò cần thiết cho các chiến dịch quân sự.)
  • Exploratory survey in research: Trong nghiên cứu khoa học, đây giai đoạn đầu tiên để xác định các biến số, giả thuyết hoặc phương pháp phù hợp trước khi thực hiện nghiên cứu chính thức.
    • An exploratory survey was used to gather preliminary data on climate change impacts. (Một cuộc khảo sát thăm dò đã được sử dụng để thu thập dữ liệu sơ bộ về tác động của biến đổi khí hậu.)
Biến thể từ gần giống
  • Exploratory (tính từ): mang tính thăm dò, khám phá.
    • The exploratory phase of the project involves site visits. (Giai đoạn thăm dò của dự án bao gồm các chuyến thăm hiện trường.)
  • Survey (danh từ): cuộc khảo sát, điều tra.
    • A land survey was completed before construction. (Một cuộc khảo sát đất đai đã được hoàn thành trước khi xây dựng.)
Từ đồng nghĩa
  • Reconnaissance: trinh sát, do thám (thường dùng trong quân sự).
    • Reconnaissance missions are similar to exploratory surveys in gathering information. (Các nhiệm vụ trinh sát tương tự như khảo sát thăm dò trong việc thu thập thông tin.)
  • Preliminary study: nghiên cứu sơ bộ.
    • A preliminary study is often conducted as an exploratory survey. (Một nghiên cứu sơ bộ thường được tiến hành như một cuộc khảo sát thăm dò.)
Các cụm từ liên quan
  • To carry out an exploratory survey: tiến hành một cuộc khảo sát thăm dò.
    • The scientists carried out an exploratory survey of the ocean floor. (Các nhà khoa học đã tiến hành một cuộc khảo sát thăm dò đáy đại dương.)
  • Exploratory survey method: phương pháp khảo sát thăm dò.
    • This exploratory survey method is useful for initial data collection. (Phương pháp khảo sát thăm dò này hữu ích cho việc thu thập dữ liệu ban đầu.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ trực tiếp cho cụm từ "exploratory survey", nhưng thành ngữ "test the waters" (thăm dò dư luận) mang ý nghĩa tương tự trong ngữ cảnh thăm dò thông tin.
    • Before making a decision, the manager decided to test the waters by conducting an exploratory survey. (Trước khi đưa ra quyết định, người quản lý đã quyết định thăm dò dư luận bằng cách thực hiện một cuộc khảo sát thăm dò.)