explorer

/iks'plɔ:rə/
ngoại động từ
  1. thăm dò, thám hiểm
    • Explorer les mers
      thám hiểm biển khơi
  2. khảo sát tỉ mỉ, nghiên cứu
    • Explorer une question
      nghiên cứu một vấn đề

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ có nhắc đến "explorer"