explorer
/iks'plɔ:rə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Thăm dò, thám hiểm: Hành động đi vào một khu vực chưa được biết đến hoặc ít được biết đến để tìm hiểu, khám phá nó.
- Khảo sát tỉ mỉ, nghiên cứu: Hành động xem xét, phân tích một cái gì đó một cách cẩn thận và chi tiết để hiểu rõ hơn.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Les scientifiques veulent explorer les profondeurs de l'océan. (Các nhà khoa học muốn thám hiểm vùng sâu của đại dương.)
- Avant de prendre une décision, il faut explorer toutes les possibilités. (Trước khi đưa ra quyết định, cần phải nghiên cứu tất cả các khả năng.)
- Le médecin doit explorer les causes de ces symptômes. (Bác sĩ phải khảo sát nguyên nhân của những triệu chứng này.)
Các cách sử dụng nâng cao
Explorer un sujet à fond: Nghiên cứu một chủ đề một cách triệt để, đến tận cùng.
- Pour sa thèse, il a exploré ce sujet à fond. (Để làm luận văn, anh ấy đã nghiên cứu chủ đề này một cách triệt để.)
Explorer du regard: Nhìn khắp, đảo mắt nhìn xung quanh một cách tìm kiếm hoặc quan sát.
- Elle explora la pièce du regard, cherchant son livre. (Cô ấy đảo mắt nhìn khắp căn phòng, tìm kiếm cuốn sách của mình.)
Biến thể và từ gần giống
Explorateur (danh từ): Nhà thám hiểm (người).
- Jacques Cousteau était un célèbre explorateur des océans. (Jacques Cousteau là một nhà thám hiểm đại dương nổi tiếng.)
Exploration (danh từ): Sự thám hiểm, sự thăm dò, cuộc khảo sát.
- L'exploration spatiale a fait de grands progrès. (Việc thám hiểm không gian đã có những bước tiến lớn.)
Exploratoire (tính từ): Mang tính thăm dò, thám hiểm.
- Ils ont mené une étude exploratoire. (Họ đã tiến hành một nghiên cứu mang tính thăm dò.)
Từ đồng nghĩa
- Sonder: Thăm dò, dò xét (thường dùng cho cả nghĩa đen và nghĩa bóng).
- Examiner: Xem xét, kiểm tra (nhấn mạnh đến việc quan sát kỹ lưỡng).
- Étudier: Nghiên cứu, học hỏi (nhấn mạnh đến việc tìm hiểu có hệ thống).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không áp dụng trực tiếp cho động từ "explorer" trong tiếng Pháp theo cách thức của phrasal verbs tiếng Anh. Các sắc thái nghĩa thường được thể hiện qua giới từ đi kèm.
Explorer en détail: Khảo sát, nghiên cứu chi tiết.
- Le rapport explore en détail les conséquences économiques. (Báo cáo nghiên cứu chi tiết những hậu quả kinh tế.)
Explorer jusqu'au bout: Thám hiểm/khảo sát đến tận cùng.
- Ils ont exploré la grotte jusqu'au bout. (Họ đã thám hiểm hang động đến tận cùng.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với động từ "explorer".
ngoại động từ
- thăm dò, thám hiểm
- Explorer les mersthám hiểm biển khơi
- khảo sát tỉ mỉ, nghiên cứu
- Explorer une questionnghiên cứu một vấn đề