explosive compound
An engineer carefully handles a small sample of an explosive compound in a secure lab.
Định nghĩa
- Danh từ:
- Hợp chất nổ: "explosive compound" là một danh từ ghép chỉ một hợp chất hóa học có khả năng gây nổ, tức là có thể giải phóng năng lượng rất nhanh và mạnh dưới dạng nhiệt, ánh sáng, và áp suất khi bị kích hoạt.
Ví dụ sử dụng
- (Trinitrotoluene (TNT) là một hợp chất nổ nổi tiếng được sử dụng trong quân sự và xây dựng.)
- (Phòng thí nghiệm đã lưu trữ hợp chất nổ trong một thùng chứa an toàn, chống nổ.)
- (Nitroglycerin là một hợp chất nổ không ổn định, đòi hỏi phải xử lý cẩn thận.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be an explosive compound": mang bản chất của một hợp chất nổ.
- Ammonium nitrate, when mixed with fuel oil, becomes an explosive compound. (Amoni nitrat, khi trộn với dầu nhiên liệu, trở thành một hợp chất nổ.)
"to detonate an explosive compound": kích nổ một hợp chất nổ.
- The engineers used a remote trigger to detonate the explosive compound safely. (Các kỹ sư đã sử dụng một bộ kích nổ từ xa để kích nổ hợp chất nổ một cách an toàn.)
Biến thể và từ gần giống
Explosive (adj): có tính nổ.
- The gas is highly explosive in confined spaces. (Khí này rất dễ nổ trong không gian kín.)
Compound (n): hợp chất.
- Water is a compound of hydrogen and oxygen. (Nước là một hợp chất của hydro và oxy.)
Từ đồng nghĩa
- Blasting agent: chất gây nổ (thường dùng trong khai thác mỏ).
- Explosive material: vật liệu nổ (một thuật ngữ rộng hơn, bao gồm cả hợp chất và hỗn hợp).
- Pyrotechnic compound: hợp chất pháo hoa (một loại hợp chất nổ dùng trong pháo hoa).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Set off an explosive compound: kích hoạt một hợp chất nổ.
- The spark set off the explosive compound, causing a massive blast. (Tia lửa đã kích hoạt hợp chất nổ, gây ra một vụ nổ lớn.)
Handle an explosive compound: xử lý một hợp chất nổ.
- Only trained personnel should handle explosive compounds. (Chỉ nhân viên được đào tạo mới nên xử lý các hợp chất nổ.)
Thành ngữ liên quan
- A ticking time bomb: một quả bom hẹn giờ (ẩn dụ cho một tình huống nguy hiểm tiềm ẩn, thường liên quan đến hợp chất nổ).
- The unstable explosive compound in the old warehouse was a ticking time bomb. (Hợp chất nổ không ổn định trong nhà kho cũ là một quả bom hẹn giờ.)