explosive trace detection

explosive trace detection

An airport security officer uses explosive trace detection to screen a passenger's suitcase.

Định nghĩa

Danh từ: - Hệ thống phát hiện dấu vết chất nổ: "explosive trace detection" một hệ thống hoặc quy trình được sử dụng để kiểm tra hành lý tại sân bay. Nhân viên an ninh dùng một miếng gạc lau xung quanh hoặc bên trong hành lý, sau đó đưa miếng gạc qua một máy có thể phát hiện lượng chất nổ rất nhỏ.

dụ sử dụng
  • (Sân bay đã lắp đặt các hệ thống phát hiện dấu vết chất nổ mới để tăng cường an ninh.)
  • (Phát hiện dấu vết chất nổ một phần quan trọng của việc kiểm tra an ninh sân bay hiện đại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Explosive trace detection technology": công nghệ phát hiện dấu vết chất nổ.

    • The development of explosive trace detection technology has greatly improved aviation security. (Sự phát triển của công nghệ phát hiện dấu vết chất nổ đã cải thiện đáng kể an ninh hàng không.)
  • "Explosive trace detection machine": máy phát hiện dấu vết chất nổ.

    • The explosive trace detection machine can identify particles of explosives as small as a few nanograms. (Máy phát hiện dấu vết chất nổ có thể xác định các hạt chất nổ nhỏ tới vài nanogam.)
Biến thể từ gần giống
  • Trace detection (n): phát hiện dấu vết (nói chung).

    • Trace detection methods are used for various substances, not just explosives. (Các phương pháp phát hiện dấu vết được sử dụng cho nhiều chất khác nhau, không chỉ chất nổ.)
  • Explosive detection (n): phát hiện chất nổ (nói chung, không nhất thiết dấu vết).

    • Explosive detection dogs are commonly used in security operations. (Chó phát hiện chất nổ thường được sử dụng trong các hoạt động an ninh.)
Từ đồng nghĩa
  • Explosive screening: sàng lọc chất nổ.

    • Explosive screening procedures are standard at all major airports. (Các quy trình sàng lọc chất nổ tiêu chuẩn tại tất cả các sân bay lớn.)
  • Trace explosives detection: phát hiện chất nổ dạng vết.

    • Trace explosives detection systems are highly sensitive. (Hệ thống phát hiện chất nổ dạng vết độ nhạy cao.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "explosive trace detection" đây một thuật ngữ kỹ thuật cố định.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ liên quan trực tiếp.