explosive unit

explosive unit

An engineer calculates the yield of a blast using an explosive unit.

Định nghĩa

Danh từ: - Đơn vị đo lực nổ: "explosive unit" một đơn vị dùng để đo sức mạnh hoặc năng lượng của các vụ nổ. Đây có thể các đơn vị khoa học như kiloton (kt), megaton (Mt), hoặc TNT tương đương.

dụ sử dụng
  • (Đơn vị nổ của quả bom được đo bằng kiloton.)
  • (Các nhà khoa học sử dụng các đơn vị nổ để so sánh sức mạnh của các vụ nổ khác nhau.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "explosive unit of measurement": đơn vị đo lường dành cho nổ.

    • The explosive unit of measurement for the earthquake was equivalent to 10 megatons of TNT. (Đơn vị đo nổ cho trận động đất tương đương với 10 megaton TNT.)
  • "standard explosive unit": đơn vị nổ tiêu chuẩn (thường TNT tương đương).

    • The blast had a standard explosive unit of 5 tons of TNT. (Vụ nổ đơn vị nổ tiêu chuẩn 5 tấn TNT.)
Biến thể từ gần giống
  • Explosive (tính từ): có thể gây nổ.

    • The gas is highly explosive. (Khí này rất dễ nổ.)
  • Unit (danh từ): đơn vị (nói chung).

    • The unit of measurement is the meter. (Đơn vị đo lường mét.)
Từ đồng nghĩa
  • Blast unit: đơn vị đo lực nổ.
  • Detonation unit: đơn vị đo vụ nổ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp liên quan, nhưng có thể dùng:
    • Measure in explosive units: đo bằng đơn vị nổ.
      • The explosion was measured in explosive units of megatons. (Vụ nổ được đo bằng đơn vị nổ megaton.)
Thành ngữ liên quan
  • "Go off with a bang": nổ tung (nghĩa đen nghĩa bóng), không trực tiếp dùng "explosive unit" nhưng liên quan đến ý niệm nổ.
    • The fireworks went off with a bang, releasing an explosive unit of energy. (Pháo hoa nổ tung, giải phóng một đơn vị năng lượng nổ.)