explosively

explosively

The population in Central America is growing explosively.

Định nghĩa

Trạng từ: 1. Một cách bùng nổ, dữ dội: Chỉ hành động hoặc tình huống xảy ra với sức mạnh, tốc độ hoặc cường độ giống như một vụ nổ. 2. Đột ngột nhanh chóng: Diễn tả sự gia tăng hoặc thay đổi xảy ra rất nhanh mạnh mẽ.

dụ sử dụng
  • (Tình hình chính trị ở Kashmir Jammu đang bất ổn một cách bùng nổ.)
  • (Dân sốTrung Mỹ đang tăng lên một cách bùng nổ.)
  • (Chiếc xe phát nổ dữ dội, làm các mảnh vỡ bay tứ tung.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to react explosively": phản ứng dữ dội, tức giận.
    • He reacted explosively when he heard the news. (Anh ấy phản ứng dữ dội khi nghe tin đó.)
  • "to grow explosively": phát triển nhanh chóng, bùng nổ.
    • The tech industry has grown explosively in the last decade. (Ngành công nghệ đã phát triển bùng nổ trong thập kỷ qua.)
Biến thể từ gần giống
  • Explosive (tính từ): tính chất nổ, dễ nổ.
    • The explosive material must be handled carefully. (Vật liệu dễ nổ phải được xử lý cẩn thận.)
  • Explosion (danh từ): vụ nổ, sự bùng nổ.
    • The explosion could be heard from miles away. (Vụ nổ có thể được nghe thấy từ cách xa hàng dặm.)
Từ đồng nghĩa
  • Violently: dữ dội, mãnh liệt.
  • Rapidly: nhanh chóng.
  • Dramatically: đột ngột, ấn tượng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "explosively".
Thành ngữ liên quan
  • "To go off explosively": nổ tung, bùng nổ.
    • The bomb went off explosively, destroying the building. (Quả bom nổ tung, phá hủy tòa nhà.)