explétif

Học thuật
Thân thiện
explétif

Un mot explétif peut être omis sans changer le sens de la phrase.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • (Ngôn ngữ học) Chêm, thêm vào: Dùng để mô tả một từ hoặc một yếu tố ngôn ngữ không mang nghĩa thực sự chỉ có tác dụng về mặt cấu trúc, nhịp điệu hoặc nhấn mạnh trong câu. Từ explétif thường không dịch được việc lược bỏ không làm thay đổi ý nghĩa cơ bản của câu.
  2. Danh từ giống đực:

    • (Ngôn ngữ học) Từ chêm: Bản thân từ được dùng như một yếu tố chêm trong câu. Trong tiếng Pháp, các đại từ nhân xưng như "ne" trong cấu trúc phủ định hoặc "il" trong các cấu trúc cố định thường được coi là explétif.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Le "ne" dans "je crains qu'il ne vienne" est un "ne" explétif. (Từ "ne" trong câu "je crains qu'il ne vienne" là một từ "ne" chêm.)
    • L'utilisation du pronom explétif "il" est obligatoire dans cette tournure. (Việc sử dụng đại từ chêm "il" là bắt buộc trong cấu trúc này.)
  • Danh từ:

    • "Il" dans "il faut" est un explétif. (Từ "il" trong "il faut" là một từ chêm.)
    • Le français utilise parfois des explétifs pour des raisons de style. (Tiếng Pháp đôi khi sử dụng các từ chêm lý do phong cách.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Ne explétif": Đâytrường hợp phổ biến nhất. Từ "ne" được dùng không đi kèm với "pas", "point",... trong các mệnh đề phụ sau các động từ diễn đạt sự sợ hãi, ngăn cản, nghi ngờ hoặc so sánh.

    • Je crains qu'il ne pleuve. (Tôi sợ trời mưa.)
    • Elle est plus grande que je ne le pensais. ( ấy cao hơn tôi tưởng.)
  • Pronom explétif "il": Đại từ "il" được dùng như chủ ngữ hình thức trong các cấu trúc cố định hoặc câu vô nhân xưng.

    • Il est important de travailler. (Việc làm việc là quan trọng.)
    • Il y a un livre sur la table. (Có một quyển sách trên bàn.)
Biến thể từ gần giống
  • Explétivement (phó từ): một cách chêm vào, với tính chấttừ chêm.
    • Ce pronom est utilisé explétivement. (Đại từ này được sử dụng với tính chất chêm.)
Từ đồng nghĩa
  • Pleonastique (tính từ): thừa, tính chất dùng thừa từ (gần nghĩa trong một số ngữ cảnh).
  • Redondant (tính từ): thừa, lặp lại (có thể mang nghĩa tiêu cực hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng trực tiếp cho từ loại này trong tiếng Pháp)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "explétif")

explétif

Un mot explétif peut être omis sans changer le sens de la phrase.

tính từ
  1. (ngôn ngữ học) chêm
    • Mot explétif
      từ chêm
danh từ giống đực
  1. (ngôn ngữ học) từ chêm