expo

expo

The artist sets up her booth at the annual science expo.

Định nghĩa

Danh từ: - Triển lãm, hội chợ triển lãm: "expo" một sự kiện công cộng lớn, nơi trưng bày các sản phẩm, hàng hóa, tác phẩm nghệ thuật hoặc các thành tựu khoa học, kỹ thuật. Thường được tổ chức trong một khoảng thời gian nhất định để thu hút khách tham quan quảng bá các ý tưởng hoặc sản phẩm mới.

dụ sử dụng
  • (Thành phố đang tổ chức một hội chợ triển lãm quốc tế trong năm nay.)
  • (Nhiều quốc gia dựng các gian hàng tại triển lãm để trưng bày văn hóa của họ.)
  • (Tôi đã mua một số đồ thủ công độc đáo tại hội chợ triển lãm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "world expo": triển lãm thế giới, một sự kiện quy mô toàn cầu.

    • The 2025 World Expo will be held in Osaka. (Triển lãm thế giới năm 2025 sẽ được tổ chức tại Osaka.)
  • "trade expo": hội chợ thương mại, nơi các doanh nghiệp giới thiệu sản phẩm ký kết hợp đồng.

    • Our company will participate in the annual trade expo in Shanghai. (Công ty chúng tôi sẽ tham gia hội chợ thương mại thường niên tại Thượng Hải.)
Biến thể từ gần giống
  • Exposition (danh từ): từ đầy đủ của "expo", mang nghĩa triển lãm hoặc hội chợ.

    • The exposition attracted millions of visitors. (Cuộc triển lãm đã thu hút hàng triệu lượt khách tham quan.)
  • Exhibitor (danh từ): người hoặc công ty tham gia trưng bày tại expo.

    • Each exhibitor had a dedicated booth at the expo. (Mỗi người trưng bày một gian hàng riêng tại hội chợ.)
Từ đồng nghĩa
  • Fair: hội chợ, thường nhấn mạnh vào việc buôn bán hoặc giải trí.

    • The trade fair was similar to a small expo. (Hội chợ thương mại tương tự như một triển lãm nhỏ.)
  • Show: buổi trình diễn, triển lãm.

    • The art show was part of a larger expo. (Buổi triển lãm nghệ thuật một phần của một hội chợ lớn hơn.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verbs trực tiếp cho "expo", nhưng có thể dùng với động từ "hold" hoặc "organize") - Hold an expo: tổ chức một triển lãm. - The government plans to hold an expo next summer. (Chính phủ dự định tổ chức một triển lãm vào mùa tới.)

  • Attend an expo: tham dự một triển lãm.
    • Thousands of people attended the expo last weekend. (Hàng nghìn người đã tham dự hội chợ triển lãm vào cuối tuần trước.)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với "expo", nhưng có thể dùng trong ngữ cảnh mở rộng) - "expo-like atmosphere": bầu không khí giống như triển lãm. - The market had an expo-like atmosphere with many stalls and displays. (Chợ bầu không khí giống như triển lãm với nhiều gian hàng trưng bày.)