exponential expression

exponential expression

A student writes an exponential expression on the chalkboard.

Định nghĩa

Cụm danh từ: Biểu thức , một biểu thức toán học bao gồm một hằng số (đặc biệt hằng số e) được nâng lên một lũy thừa nào đó.

dụ sử dụng
  • (Phương trình chứa một biểu thức với số e.)
  • (Để giải bài toán này, bạn phải đơn giản hóa biểu thức trước tiên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "exponential expression in calculus": biểu thức trong giải tích, thường xuất hiện trong các bài toán về đạo hàm tích phân.

    • The derivative of an exponential expression is itself times the derivative of the exponent. (Đạo hàm của một biểu thức chính nhân với đạo hàm của số mũ.)
  • "exponential expression in growth models": biểu thức trong các mô hình tăng trưởng, mô tả sự tăng trưởng theo cấp số nhân.

    • Population growth is often modeled using an exponential expression. (Sự tăng trưởng dân số thường được mô hình hóa bằng một biểu thức .)
Biến thể từ gần giống
  • Exponential function (n): hàm số mũ, một hàm số dạng f(x) = a^x, với a hằng số dương khác 1.

    • The exponential function is widely used in finance and science. (Hàm sốđược sử dụng rộng rãi trong tài chính khoa học.)
  • Exponential growth (n): tăng trưởng theo cấp số nhân.

    • The company experienced exponential growth in its first year. (Công ty đã trải qua sự tăng trưởng theo cấp số nhân trong năm đầu tiên.)
Từ đồng nghĩa
  • Power expression: biểu thức lũy thừa (một khái niệm rộng hơn, bao gồm cả biểu thức ).

    • Any power expression can be rewritten as an exponential expression. (Bất kỳ biểu thức lũy thừa nào cũng có thể được viết lại thành biểu thức .)
  • Exponential term: số hạng (chỉ một phần tử trong một biểu thức lớn hơn).

    • The equation has an exponential term with a negative exponent. (Phương trình một số hạng với số mũ âm.)
Các cụm từ liên quan
  • Simplify an exponential expression: đơn giản hóa biểu thức .

    • You can simplify an exponential expression by combining like terms. (Bạn có thể đơn giản hóa biểu thức bằng cách kết hợp các số hạng giống nhau.)
  • Evaluate an exponential expression: tính giá trị của biểu thức .

    • To evaluate an exponential expression, substitute the variable with a number. (Để tính giá trị của biểu thức , hãy thay biến bằng một số.)
Thành ngữ liên quan
  • Raise to the power: nâng lên lũy thừa (mô tả hành động tạo ra biểu thức ).

    • The base is raised to the power of 3 to form an exponential expression. ( số được nâng lên lũy thừa 3 để tạo thành một biểu thức .)
  • Exponential explosion: bùng nổ theo cấp số nhân (thường dùng trong ngữ cảnh phi toán học, chỉ sự gia tăng nhanh chóng).

    • The data usage saw an exponential explosion after the app was released. (Lượng sử dụng dữ liệu đã chứng kiến sự bùng nổ theo cấp số nhân sau khi ứng dụng được phát hành.)