exponential function

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Hàm số: "exponential function" một hàm số trong đó biến số độc lập xuất hiện dưới dạng số mũ. Cụ thể, hàm số dạng ( f(x) = a^x ) với ( a ) hằng số dương khác 1, ( x ) biến số.
    • Đặc điểm: Hàm sốtăng (hoặc giảm) rất nhanh khi giá trị của biến số thay đổi, luôn giá trị dương với mọi ( x ).
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The exponential function grows very quickly as x increases. (Hàm sốtăng rất nhanh khi x tăng.)
    • In mathematics, the exponential function is often written as e^x. (Trong toán học, hàm sốthường được viết dưới dạng e^x.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "exponential function in real life": hàm sốtrong đời sống thực tế.

    • Population growth can be modeled by an exponential function. (Tăng trưởng dân số có thể được mô hình hóa bằng hàm số mũ.)
  • "exponential function decay": suy giảm theo hàm .

    • Radioactive decay follows an exponential function. (Phân phóng xạ tuân theo hàm số mũ.)
Biến thể từ gần giống
  • Exponential (adj): thuộc về hàm , tăng theo cấp số nhân.

    • There has been an exponential increase in technology usage. (Đã sự gia tăng theo cấp số nhân trong việc sử dụng công nghệ.)
  • Exponentiation (n): phép tính lũy thừa.

    • Exponentiation is a key operation in algebra. (Phép tính lũy thừa một phép toán quan trọng trong đại số.)
Từ đồng nghĩa
  • Power function: hàm lũy thừa (tuy nhiên, "power function" dạng ( x^a ) với biến số số, khác với hàm số mũ).
  • Growth function: hàm tăng trưởng (thường dùng trong ngữ cảnh kinh tế hoặc sinh học).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • "to grow exponentially": tăng trưởng theo cấp số nhân.

    • The company's profits grew exponentially over five years. (Lợi nhuận của công ty đã tăng trưởng theo cấp số nhân trong năm năm.)
  • "to decay exponentially": suy giảm theo hàm .

    • The intensity of light decays exponentially with distance. (Cường độ ánh sáng suy giảm theo hàm theo khoảng cách.)
Thành ngữ liên quan
  • "exponential growth": tăng trưởng vượt bậc, nhanh chóng.

    • The spread of information on social media often shows exponential growth. (Sự lan truyền thông tin trên mạng xã hội thường cho thấy sự tăng trưởng vượt bậc.)
  • "exponential curve": đường cong hàm , biểu diễn sự thay đổi nhanh.

    • The graph of an exponential function is called an exponential curve. (Đồ thị của hàm sốđược gọi là đường cong hàm .)
exponential function
The graph of the exponential function shows rapid growth on the coordinate plane.