exponential series
Danh từ: Chuỗi hàm mũ (exponential series) là một chuỗi vô hạn có được từ việc khai triển một biểu thức hàm mũ, thường được biểu diễn dưới dạng tổng các số hạng có dạng ( \frac{x^n}{n!} ) cho ( n = 0, 1, 2, 3, \ldots ). Đây là một khái niệm quan trọng trong giải tích và toán học, đặc biệt liên quan đến hàm số mũ ( e^x ).
- (Chuỗi hàm mũ ( \sum_{n=0}^{\infty} \frac{x^n}{n!} ) hội tụ về ( e^x ) với mọi số thực x.)
- (Trong giải tích, chuỗi hàm mũ được dùng để xấp xỉ giá trị của các hàm số mũ.)
Khai triển chuỗi hàm mũ: Thường được dùng để biểu diễn hàm ( e^x ) dưới dạng chuỗi Taylor:
( e^x = 1 + x + \frac{x^2}{2!} + \frac{x^3}{3!} + \cdots ).- By expanding the exponential series, we can compute ( e^2 ) with high precision. (Bằng cách khai triển chuỗi hàm mũ, chúng ta có thể tính ( e^2 ) với độ chính xác cao.)
Ứng dụng trong phương trình vi phân: Chuỗi hàm mũ thường xuất hiện khi giải các phương trình vi phân tuyến tính.
- The solution to the differential equation involves an exponential series. (Nghiệm của phương trình vi phân này có liên quan đến một chuỗi hàm mũ.)
- Chuỗi Taylor của hàm mũ (Taylor series of exponential function): Một dạng cụ thể của exponential series.
- Chuỗi lũy thừa hàm mũ (exponential power series): Một tên gọi khác, nhấn mạnh tính chất lũy thừa của chuỗi.
- Chuỗi khai triển hàm mũ (exponential expansion series): Một cách diễn đạt tương tự.
- Chuỗi e mũ (e-series): Dùng trong ngữ cảnh không chính thức.
Không có cụm động từ trực tiếp, nhưng có thể kết hợp với: - Khai triển (expand): to expand an exponential series (khai triển một chuỗi hàm mũ). - We need to expand the exponential series to find the coefficient. (Chúng ta cần khai triển chuỗi hàm mũ để tìm hệ số.)
- Hội tụ (converge): (chuỗi hàm mũ hội tụ).
- The exponential series converges for all complex numbers. (Chuỗi hàm mũ hội tụ với mọi số phức.)
- Hội tụ theo cấp số nhân (converge exponentially): Mô tả tốc độ hội tụ nhanh, tương tự như tính chất của exponential series.
- The algorithm's error decreases exponentially, like an exponential series. (Sai số của thuật toán giảm theo cấp số nhân, giống như một chuỗi hàm mũ.)