exponential

/,ekspou'nenʃəl/
Học thuật
Thân thiện
exponential

The graph shows an exponential curve rising steeply.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Toán học) Thuộc về số mũ, liên quan đến số mũ: Mô tả một đại lượng hoặc hàm số trong đó một biến số xuất hiện dưới dạng số mũ (lũy thừa).
    • Tăng trưởng theo cấp số nhân, rất nhanh: Mô tả tốc độ tăng trưởng cực kỳ nhanh chóng, trong đó tốc độ tăng tỷ lệ thuận với giá trị hiện tại, tạo ra đường cong đi lên rất dốc.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The function f(x) = 2^x is an exponential function. (Hàm số f(x) = 2^x một hàm số .)
    • The company has seen exponential growth in its user base over the last year. (Công ty đã chứng kiến sự tăng trưởng theo cấp số nhân trong số lượng người dùng trong năm vừa qua.)
    • The spread of the virus followed an exponential curve. (Sự lây lan của virus tuân theo một đường cong hàm .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Exponential increase/rise": Sự gia tăng theo cấp số nhân.

    • There has been an exponential increase in data consumption. (Đã một sự gia tăng theo cấp số nhân trong việc tiêu thụ dữ liệu.)
  • "Exponential decay": Sự suy giảm theo hàm (thường dùng trong vật , hóa học).

    • Radioactive materials undergo exponential decay. (Các vật liệu phóng xạ trải qua quá trình suy giảm theo hàm .)
Biến thể từ gần giống
  • Exponentially (phó từ): Một cách theo cấp số nhân, rất nhanh.

    • The technology is improving exponentially. (Công nghệ đang được cải thiện một cách chóng mặt.)
  • Exponent (danh từ):

    • Số mũ (trong toán học).
    • Người ủng hộ, người đề xướng một học thuyết, ý tưởng.
Từ đồng nghĩa
  • Tính từ (cho nghĩa tăng trưởng nhanh): Rapid (nhanh chóng), explosive (bùng nổ), skyrocketing (tăng vọt).
  • Tính từ (cho nghĩa toán học): Logarithmic (-ga-rít) - thường được đối chiếu với "exponential".
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp hình thành từ "exponential")

Thành ngữ liên quan
  • "Exponential growth": Thường được dùng như một thành ngữ cố định trong kinh tế, sinh học công nghệ để mô tả sự tăng trưởng cực kỳ nhanh, không phải tuyến tính.
    • The exponential growth of social media has changed how we communicate. (Sự tăng trưởng theo cấp số nhân của mạng xã hội đã thay đổi cách chúng ta giao tiếp.)
exponential

The graph shows an exponential curve rising steeply.

tính từ
  1. (toán học) (thuộc) số mũ, theo luật số mũ
    • exponential curve
      đường số mũ
    • exponential distribution
      sự phân phối theo luật số mũ