exponentiation
Định nghĩa
Danh từ: - Quá trình nâng một số hoặc một đại lượng lên một lũy thừa nhất định. - Trong toán học, đây là phép tính lấy một số (cơ số) nhân với chính nó một số lần, được xác định bởi một số khác gọi là số mũ.
Ví dụ sử dụng
- (Phép lũy thừa là một phép toán cơ bản trong số học và đại số.)
- (Phép lũy thừa của 2 với lũy thừa 3 bằng 8.)
- (Trong khoa học máy tính, phép lũy thừa thường được sử dụng trong các thuật toán liên quan đến số lớn.)
Các cách sử dụng nâng cao
Exponentiation modulo: phép lũy thừa trong số học mô-đun, thường dùng trong mật mã học.
- Modular exponentiation is a key component of RSA encryption. (Phép lũy thừa mô-đun là thành phần chính của mã hóa RSA.)
Exponentiation by squaring: một phương pháp tính lũy thừa nhanh bằng cách chia nhỏ số mũ.
- Exponentiation by squaring reduces the number of multiplications needed. (Phép lũy thừa bằng cách bình phương giảm số lượng phép nhân cần thiết.)
Biến thể và từ gần giống
Exponentiate (động từ): thực hiện phép lũy thừa.
- To exponentiate a number, you multiply it by itself repeatedly. (Để thực hiện phép lũy thừa một số, bạn nhân nó với chính nó nhiều lần.)
Exponential (tính từ): thuộc về lũy thừa, tăng trưởng theo cấp số nhân.
- Exponential growth is much faster than linear growth. (Tăng trưởng theo cấp số nhân nhanh hơn nhiều so với tăng trưởng tuyến tính.)
Từ đồng nghĩa
- Power operation: phép tính lũy thừa.
- Raising to a power: nâng lên một lũy thừa.
Các cụm từ liên quan
- Exponentiation operator: ký hiệu phép lũy thừa (ví dụ: hoặc trong lập trình).
- In Python, the exponentiation operator is
**. (Trong Python, ký hiệu phép lũy thừa là**.)
Thành ngữ liên quan
- To exponentiate one's efforts: nhân đôi nỗ lực (nghĩa bóng, ít phổ biến).
- The team decided to exponentiate their efforts to meet the deadline. (Nhóm quyết định nhân đôi nỗ lực để kịp thời hạn.)