export credit

export credit

An export credit allows the company to ship its machinery overseas.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tín dụng xuất khẩu: "export credit" một hình thức tín dụng được mở bởi một nhà nhập khẩu thông qua một ngân hàng tại quốc gia của nhà xuất khẩu, nhằm tài trợ cho một hoạt động xuất khẩu cụ thể. Nói cách khác, đây khoản vay hoặc bảo lãnh do một tổ chức tài chính (thường ngân hàng) cấp cho người mua hàng (nhà nhập khẩu) để giúp người bán (nhà xuất khẩu) nhận được thanh toán nhanh chóng an toàn hơn.
dụ sử dụng
  • (Chính phủ đã cung cấp một khoản tín dụng xuất khẩu để hỗ trợ việc bán máy móc cho một người mua nước ngoài.)
  • (Công ty chúng tôi đã nhận được một khoản tín dụng xuất khẩu từ một ngân hàng địa phương để tài trợ cho hàng xuất khẩu sang châu Âu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to apply for an export credit": nộp đơn xin tín dụng xuất khẩu.

    • The exporter applied for an export credit to cover the costs of production before shipment. (Nhà xuất khẩu đã nộp đơn xin tín dụng xuất khẩu để trang trải chi phí sản xuất trước khi giao hàng.)
  • "export credit insurance": bảo hiểm tín dụng xuất khẩu (một sản phẩm bảo vệ nhà xuất khẩu khỏi rủi ro không thanh toán từ người mua).

    • Many companies purchase export credit insurance to mitigate the risk of non-payment by foreign buyers. (Nhiều công ty mua bảo hiểm tín dụng xuất khẩu để giảm thiểu rủi ro không thanh toán từ người mua nước ngoài.)
Biến thể từ gần giống
  • Export credit agency (ECA): cơ quan tín dụng xuất khẩu (một tổ chức chính phủ hoặc bán chính phủ chuyên cung cấp tín dụng xuất khẩu bảo hiểm).

    • The Export-Import Bank of the United States is a well-known export credit agency. (Ngân hàng Xuất nhập khẩu Hoa Kỳ một cơ quan tín dụng xuất khẩu nổi tiếng.)
  • Buyer's credit: tín dụng cho người mua (một dạng tín dụng xuất khẩu, nơi ngân hàng cho người mua vay để thanh toán cho nhà xuất khẩu).

Từ đồng nghĩa
  • Trade finance: tài trợ thương mại (một thuật ngữ rộng hơn bao gồm tín dụng xuất khẩu các công cụ tài chính khác hỗ trợ thương mại quốc tế).
  • Export financing: tài trợ xuất khẩu (thường được dùng thay thế cho "export credit").
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • "to back an export credit": hậu thuẫn hoặc bảo lãnh cho một khoản tín dụng xuất khẩu.
    • The government backed the export credit to ensure the deal went through. (Chính phủ đã hậu thuẫn cho khoản tín dụng xuất khẩu để đảm bảo thương vụ được thực hiện.)
Thành ngữ liên quan
  • "on credit": mua bán chịu (liên quan đến ý tưởng trả tiền sau, nhưng không phải thành ngữ riêng cho "export credit").
    • The goods were sold on credit, with the export credit covering the payment risk. (Hàng hóa được bán chịu, với tín dụng xuất khẩu bao gồm rủi ro thanh toán.)