exposed

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không được che chắn, để trần: Chỉ trạng thái một vật hoặc một phần cơ thể không lớp bảo vệ, che phủ, hoặc không quần áo.
    • Không được bảo vệ, dễ bị tổn thương: Mô tả một nơi, một người, hoặc một vật không sự bảo vệ khỏi các yếu tố nguy hiểm hoặc bất lợi.
    • Lộ ra ngoài, hứng chịu thời tiết: Chỉ tình trạng một vật hoặc một khu vực không mái che, tiếp xúc trực tiếp với mưa, nắng, gió.
dụ sử dụng
  • Nghĩa 1:
    • Her exposed shoulder was sunburned after a day at the beach. (Vai để trần của ấy bị cháy nắng sau một ngàybãi biển.)
    • The doctor carefully examined the exposed wound. (Bác sĩ đã cẩn thận kiểm tra vết thương hở.)
  • Nghĩa 2:
    • The exposed northeast frontier is vulnerable to enemy attacks. (Vùng biên giới phía đông bắc không được bảo vệ rất dễ bị tấn công bởi kẻ thù.)
    • Without a jacket, he felt exposed in the cold wind. (Không áo khoác, anh ấy cảm thấy dễ bị tổn thương trong gió lạnh.)
  • Nghĩa 3:
    • The exposed pipes froze during the winter. (Những đường ống lộ ra ngoài bị đóng băng trong mùa đông.)
    • The garden is exposed to strong winds. (Khu vườn này hứng chịu gió mạnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "exposed to" (chịu ảnh hưởng của): Chỉ việc một người hoặc vật tiếp xúc với một yếu tố nào đó.
    • Children are often exposed to new ideas at school. (Trẻ em thường được tiếp xúc với những ý tưởng mớitrường.)
  • "exposed as" (bị phơi bày ): Dùng trong ngữ cảnh tiết lộ sự thật, thường tiêu cực.
    • The politician was exposed as a fraud. (Chính trị gia đó bị phơi bày một kẻ lừa đảo.)
Biến thể từ gần giống
  • Expose (động từ): phơi bày, để lộ, tiếp xúc.
    • The journalist exposed the corruption. (Nhà báo đã phơi bày vụ tham nhũng.)
  • Exposure (danh từ): sự phơi bày, sự tiếp xúc.
    • Long exposure to the sun can cause skin cancer. (Tiếp xúc lâu với ánh nắng mặt trời có thể gây ung thư da.)
  • Unexposed (tính từ): không bị phơi bày, không bị lộ.
    • The film remained unexposed in the camera. (Cuộn phim vẫn chưa được phơi sáng trong máy ảnh.)
Từ đồng nghĩa
  • Uncovered: không được che phủ.
  • Unprotected: không được bảo vệ.
  • Vulnerable: dễ bị tổn thương.
  • Revealed: bị tiết lộ, bị phơi bày.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Expose to: cho tiếp xúc với.
    • The program aims to expose students to different cultures. (Chương trình nhằm cho học sinh tiếp xúc với các nền văn hóa khác nhau.)
  • Expose as: phơi bày , vạch trần .
    • The investigation exposed him as a liar. (Cuộc điều tra đã vạch trần anh ta kẻ nói dối.)
Thành ngữ liên quan
  • To be left exposed: bị bỏ mặc, không được bảo vệ.
    • After the scandal, the company was left exposed to lawsuits. (Sau vụ bê bối, công ty bị bỏ mặc trước các vụ kiện tụng.)
exposed
Her exposed shoulder felt the warmth of the sun.