expounding
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự giải thích, sự trình bày có hệ thống: "expounding" chỉ hành động giải thích hoặc trình bày một cách chi tiết, có tổ chức về một chủ đề cụ thể, thường ở dạng văn bản hoặc bài giảng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Her expounding of the theory was very thorough. (Sự giải thích của cô ấy về lý thuyết rất kỹ lưỡng.)
- The professor's expounding on the topic lasted for two hours. (Bài trình bày của giáo sư về chủ đề đó kéo dài hai giờ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Expounding on/upon something": giải thích hoặc trình bày chi tiết về một vấn đề.
- He spent the entire lecture expounding on the benefits of renewable energy. (Ông ấy dành toàn bộ bài giảng để giải thích chi tiết về lợi ích của năng lượng tái tạo.)
Biến thể và từ gần giống
Expound (động từ): giải thích, trình bày chi tiết.
- The author expounds his ideas in the first chapter. (Tác giả trình bày chi tiết ý tưởng của mình trong chương đầu tiên.)
Expounder (danh từ): người giải thích, người trình bày.
- He is known as an expounder of complex scientific concepts. (Ông ấy được biết đến như một người giải thích các khái niệm khoa học phức tạp.)
Từ đồng nghĩa
- Explanation: sự giải thích.
- Interpretation: sự diễn giải.
- Elucidation: sự làm sáng tỏ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Expound on: giải thích chi tiết về.
- The expert was asked to expound on the findings of the study. (Chuyên gia được yêu cầu giải thích chi tiết về kết quả của nghiên cứu.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với "expounding", nhưng có thể kết hợp với các cụm từ như "at length" (dài dòng) để nhấn mạnh mức độ chi tiết.
- He expounded at length on the subject. (Ông ấy giải thích dài dòng về chủ đề đó.)