express emotion

Định nghĩa

Cụm động từ: express emotion có nghĩa bày tỏ hoặc thể hiện cảm xúc của một người thông qua lời nói, hành động, nét mặt, hoặc các hình thức biểu đạt khác.

dụ sử dụng
  • ( ấy thấy khó khăn khi bày tỏ cảm xúcnơi công cộng.)
  • (Các nghệ sĩ thường dùng âm nhạc để thể hiện cảm xúc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be unable to express emotion": không thể hiện được cảm xúc.

    • After the trauma, he was unable to express emotion. (Sau chấn thương, anh ấy không thể hiện được cảm xúc.)
  • "to freely express emotion": tự do bày tỏ cảm xúc.

    • In a safe environment, children can freely express emotion. (Trong môi trường an toàn, trẻ em có thể tự do bày tỏ cảm xúc.)
Biến thể từ gần giống
  • Emotional expression (cụm danh từ): sự biểu đạt cảm xúc.
    • Emotional expression is important for mental health. (Biểu đạt cảm xúc rất quan trọng cho sức khỏe tinh thần.)
  • Expressiveness (danh từ): tính biểu cảm.
    • Her expressiveness makes her a great actress. (Tính biểu cảm của ấy khiến trở thành một diễn viên xuất sắc.)
Từ đồng nghĩa
  • Show feelings: thể hiện cảm xúc.
  • Convey emotion: truyền tải cảm xúc.
  • Vent: xả (cảm xúc), thường dùng khi nói về cảm xúc tiêu cực.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Let out: thả lỏng, bộc lộ (cảm xúc).
    • He let out his anger by shouting. (Anh ấy bộc lộ cơn giận bằng cách la hét.)
Thành ngữ liên quan
  • Wear one's heart on one's sleeve: thể hiện cảm xúc một cách rõ ràng, không che giấu.
    • She always wears her heart on her sleeve, so everyone knows how she feels. ( ấy luôn thể hiện cảm xúc rõ ràng, vậy mọi người đều biết ấy cảm thấy thế nào.)
  • Bottle up one's emotions: kìm nén cảm xúc (trái nghĩa với express emotion).
    • It's unhealthy to bottle up your emotions. (Kìm nén cảm xúc không lành mạnh.)
express emotion
She uses a painting to express emotion.