express feelings
Định nghĩa
express feelings (cụm động từ): thể hiện cảm xúc, bày tỏ tình cảm. Hành động diễn tả những cảm xúc bên trong (như vui, buồn, giận dữ, yêu thương) ra bên ngoài thông qua lời nói, hành động, hoặc cử chỉ.
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy thấy khó để bày tỏ cảm xúc biết ơn với cha mẹ mình.)
- (Trẻ em thường thể hiện cảm xúc qua vẽ tranh hoặc chơi đùa.)
- (Anh ấy viết một bài thơ để bày tỏ tình cảm yêu thương với bạn đời.)
Các cách sử dụng nâng cao
- express feelings openly: thể hiện cảm xúc một cách cởi mở, không che giấu.
- In some cultures, it is considered rude to express feelings openly. (Trong một số nền văn hóa, việc thể hiện cảm xúc một cách cởi mở bị coi là bất lịch sự.)
- express feelings verbally: thể hiện cảm xúc bằng lời nói.
- He prefers to express feelings verbally rather than through actions. (Anh ấy thích thể hiện cảm xúc bằng lời nói hơn là qua hành động.)
- express feelings non-verbally: thể hiện cảm xúc phi ngôn ngữ (qua nét mặt, cử chỉ, hành động).
- A hug can express feelings non-verbally more powerfully than words. (Một cái ôm có thể thể hiện cảm xúc phi ngôn ngữ mạnh mẽ hơn lời nói.)
Biến thể và từ gần giống
- expression of feelings (cụm danh từ): sự thể hiện cảm xúc.
- Art is a powerful expression of feelings. (Nghệ thuật là một sự thể hiện cảm xúc mạnh mẽ.)
- emotional expression (cụm danh từ): biểu lộ cảm xúc.
- Tears are a form of emotional expression. (Nước mắt là một hình thức biểu lộ cảm xúc.)
- self-expression (danh từ): sự thể hiện bản thân (thường bao gồm cả cảm xúc).
- Dancing is a form of self-expression. (Khiêu vũ là một hình thức thể hiện bản thân.)
Từ đồng nghĩa
- show emotions: thể hiện cảm xúc.
- He rarely shows emotions in public. (Anh ấy hiếm khi thể hiện cảm xúc nơi công cộng.)
- vent feelings: xả cảm xúc (thường là tiêu cực).
- She needed to vent feelings of frustration after a long day. (Cô ấy cần xả cảm xúc bực bội sau một ngày dài.)
- communicate feelings: truyền đạt cảm xúc.
- It's important to communicate feelings clearly in a relationship. (Quan trọng là truyền đạt cảm xúc rõ ràng trong một mối quan hệ.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- let out feelings: giải tỏa cảm xúc.
- He let out feelings of anger by shouting. (Anh ấy giải tỏa cảm xúc giận dữ bằng cách la hét.)
- bottle up feelings: kìm nén cảm xúc (trái nghĩa với express feelings).
- Don't bottle up feelings; it's unhealthy. (Đừng kìm nén cảm xúc; điều đó không lành mạnh.)
Thành ngữ liên quan
- wear one's heart on one's sleeve: thể hiện cảm xúc một cách rõ ràng, dễ thấy.
- She always wears her heart on her sleeve, so everyone knows how she feels. (Cô ấy luôn thể hiện cảm xúc rõ ràng, vì vậy ai cũng biết cô ấy đang cảm thấy thế nào.)
- pour one's heart out: trút bỏ tâm sự, bày tỏ cảm xúc sâu kín.
- He poured his heart out to his best friend about his breakup. (Anh ấy trút bỏ tâm sự với bạn thân về việc chia tay.)