express joy
Định nghĩa
Động từ: Bày tỏ niềm vui, thể hiện sự vui mừng – hành động biểu lộ cảm xúc vui sướng, hạnh phúc qua lời nói, cử chỉ, nét mặt hoặc hành động.
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy không thể kìm nén việc bày tỏ niềm vui khi nghe tin tốt.)
- (Trẻ em bày tỏ niềm vui bằng cách cười và vỗ tay.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to express joy openly": bày tỏ niềm vui một cách cởi mở, không che giấu.
- He expressed joy openly at the wedding celebration. (Anh ấy đã bày tỏ niềm vui một cách cởi mở trong lễ cưới.)
- "to express joy through art": thể hiện niềm vui thông qua nghệ thuật.
- Many musicians express joy through their compositions. (Nhiều nhạc sĩ thể hiện niềm vui qua các sáng tác của họ.)
Biến thể và từ gần giống
- Joyful expression (cụm danh từ): sự biểu lộ niềm vui.
- Her joyful expression brightened the room. (Sự biểu lộ niềm vui của cô ấy làm sáng bừng căn phòng.)
- Expressive of joy (tính từ): biểu lộ niềm vui.
- His face was expressive of joy. (Khuôn mặt anh ấy biểu lộ niềm vui.)
Từ đồng nghĩa
- Show happiness: thể hiện hạnh phúc.
- Manifest delight: biểu lộ sự hân hoan.
- Demonstrate glee: chứng tỏ sự vui sướng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Express joy over: bày tỏ niềm vui về điều gì đó.
- They expressed joy over the team's victory. (Họ bày tỏ niềm vui về chiến thắng của đội.)
- Express joy at: bày tỏ niềm vui khi thấy/nhận được điều gì.
- She expressed joy at seeing her old friend. (Cô ấy bày tỏ niềm vui khi gặp lại bạn cũ.)
Thành ngữ liên quan
- Jump for joy: nhảy lên vì vui sướng.
- The kids jumped for joy when they saw the presents. (Bọn trẻ nhảy lên vì vui sướng khi thấy quà.)
- Be over the moon: vui sướng tột độ.
- He was over the moon when he received the award. (Anh ấy vui sướng tột độ khi nhận giải thưởng.)