express trust
Định nghĩa
Danh từ: express trust là một loại ủy thác được tạo ra bởi hành động tự nguyện và có chủ ý rõ ràng của các bên liên quan (thường dựa trên văn bản chứng từ).
Ví dụ sử dụng
- (Luật sư đã soạn thảo một ủy thác rõ ràng cho tài sản thừa kế.)
- (Một ủy thác rõ ràng phải được ghi lại bằng văn bản để có hiệu lực pháp lý.)
Các cách sử dụng nâng cao
"To create an express trust": tạo ra một ủy thác rõ ràng.
- The settlor decided to create an express trust for the children's education. (Người ủy thác quyết định tạo ra một ủy thác rõ ràng cho việc học hành của con cái.)
"Express trust vs. implied trust": ủy thác rõ ràng so với ủy thác ngầm.
- Unlike an implied trust, an express trust is explicitly stated in a document. (Không giống như ủy thác ngầm, một ủy thác rõ ràng được nêu rõ trong tài liệu.)
Biến thể và từ gần giống
- Express (adj): rõ ràng, minh bạch.
- The terms of the agreement are express and leave no room for doubt. (Các điều khoản của thỏa thuận là rõ ràng và không để lại chỗ cho sự nghi ngờ.)
- Trust (n): sự ủy thác, lòng tin.
- He placed the property in a trust for his grandchildren. (Ông ấy đặt tài sản vào một ủy thác cho các cháu của mình.)
Từ đồng nghĩa
- Explicit trust: ủy thác minh bạch.
- Declared trust: ủy thác đã tuyên bố.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan