express-mail
Định nghĩa
- Động từ:
- Gửi qua dịch vụ chuyển phát nhanh: "express-mail" có nghĩa là gửi một bức thư, gói hàng hoặc tài liệu thông qua dịch vụ chuyển phát nhanh, đảm bảo tốc độ giao nhận nhanh hơn so với dịch vụ thư tín thông thường.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Please express-mail the contract to our office immediately. (Vui lòng gửi hợp đồng qua chuyển phát nhanh đến văn phòng của chúng tôi ngay lập tức.)
- She expressed-mail the birthday gift to her friend in another city. (Cô ấy đã gửi quà sinh nhật qua chuyển phát nhanh cho bạn mình ở thành phố khác.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To express-mail something": thường được dùng trong ngữ cảnh kinh doanh hoặc cá nhân khi cần gửi tài liệu, hàng hóa khẩn cấp.
- The lawyer expressed-mail the legal documents to the client. (Luật sư đã gửi các tài liệu pháp lý qua chuyển phát nhanh cho khách hàng.)
Biến thể và từ gần giống
- Express mail (danh từ): dịch vụ chuyển phát nhanh.
- I sent the package via express mail. (Tôi đã gửi gói hàng qua dịch vụ chuyển phát nhanh.)
- Express delivery (danh từ): giao hàng nhanh.
- They offer express delivery for an additional fee. (Họ cung cấp dịch vụ giao hàng nhanh với một khoản phí bổ sung.)
Từ đồng nghĩa
- Send by courier: gửi qua dịch vụ chuyển phát nhanh (thường dùng cho các gói hàng nhỏ hoặc tài liệu).
- Dispatch quickly: gửi đi nhanh chóng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Send off: gửi đi (thường qua đường bưu điện).
- I need to send off these documents by express mail. (Tôi cần gửi những tài liệu này qua chuyển phát nhanh.)
Thành ngữ liên quan
- In the express lane: trong làn đường nhanh (thường dùng để chỉ việc làm gì đó một cách nhanh chóng).
- He put the project in the express lane to meet the deadline. (Anh ấy đã đưa dự án vào làn đường nhanh để kịp thời hạn.)
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ gần giống
Từ chứa "express-mail"