expressage

expressage

The company uses expressage for urgent deliveries.

Định nghĩa

Danh từ (không đếm được):
- Dịch vụ vận chuyển nhanh hàng hóa: "expressage" chỉ việc vận chuyển hàng hóa với tốc độ nhanh, thường bằng đường bộ, đường sắt hoặc đường hàng không, thường được tính phí cao hơn so với vận chuyển thông thường.

dụ sử dụng
  • (Công ty cung cấp dịch vụ vận chuyển nhanh cho các bưu kiện khẩn cấp.)
  • (Chúng tôi đã trả thêm tiền cho dịch vụ vận chuyển nhanh để đảm bảo tài liệu đến đúng giờ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to use expressage": sử dụng dịch vụ vận chuyển nhanh.
    They decided to use expressage for the fragile items. (Họ quyết định sử dụng dịch vụ vận chuyển nhanh cho các món đồ dễ vỡ.)

  • "expressage fee": phí vận chuyển nhanh.
    The expressage fee is higher than standard shipping. (Phí vận chuyển nhanh cao hơn so với vận chuyển tiêu chuẩn.)

Biến thể từ gần giống
  • Express (tính từ/động từ): nhanh, tốc hành; gửi nhanh. ( ấy gửi gói hàng qua thư tốc hành.)
  • Expressway (danh từ): đường cao tốc (không liên quan trực tiếp đến "expressage").
Từ đồng nghĩa
  • Rapid transport: vận chuyển nhanh.
  • Expedited shipping: vận chuyển gấp.
  • Fast freight: hàng hóa vận chuyển nhanh.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • (Không phrasal verbs trực tiếp với "expressage", nhưng có thể dùng với động từ "send" hoặc "ship" kết hợp với "expressage".)
Thành ngữ liên quan
  • (Không thành ngữ phổ biến với "expressage".)