expressionistic

Học thuật
Thân thiện
expressionistic

The artist created an expressionistic painting of a stormy sea.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thuộc về hoặc liên quan đến chủ nghĩa biểu hiện: Chỉ phong cách nghệ thuật (hội họa, văn học, điện ảnh, sân khấu) tập trung vào việc thể hiện cảm xúc, tâm trạng ý tưởng chủ quan bên trong của nghệ sĩ, thường thông qua sự bóp méo, phóng đại hoặc sử dụng màu sắc hình dạng mạnh mẽ, hơn tái tạo hiện thực khách quan.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The film uses expressionistic lighting to convey the character's inner turmoil. (Bộ phim sử dụng ánh sáng mang tính biểu hiện để truyền tải sự xáo trộn nội tâm của nhân vật.)
    • Her early paintings have a raw, expressionistic quality. (Những bức tranh đầu tay của ấy chất liệu thô mộc, mang tính biểu hiện.)
    • The director's expressionistic approach transformed the simple set into a psychological landscape. (Cách tiếp cận mang tính biểu hiện của đạo diễn đã biến bối cảnh đơn giản thành một phong cảnh tâm lý.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "expressionistic style": phong cách biểu hiện.

    • The novel is written in an expressionistic style, blurring the lines between dream and reality. (Cuốn tiểu thuyết được viết theo phong cách biểu hiện, làm mờ đi ranh giới giữa giấc mơ hiện thực.)
  • "highly expressionistic": mang tính biểu hiện cao.

    • The dancer's movements were highly expressionistic, full of angular and jarring gestures. (Các chuyển động của công mang tính biểu hiện rất cao, đầy những cử chỉ góc cạnh chói tai.)
Biến thể từ gần giống
  • Expressionism (danh từ): chủ nghĩa biểu hiện (một trào lưu nghệ thuật hiện đại).

    • German Expressionism had a major impact on cinema. (Chủ nghĩa biểu hiện Đức ảnh hưởng lớn đến điện ảnh.)
  • Expressionist (danh từ/tính từ): nghệ sĩ theo chủ nghĩa biểu hiện / thuộc về chủ nghĩa biểu hiện.

    • Edvard Munch is considered a key Expressionist painter. (Edvard Munch được coi một họa sĩ theo chủ nghĩa biểu hiện then chốt.)
Từ đồng nghĩa
  • Emotional: giàu cảm xúc, thiên về cảm xúc (nhấn mạnh khía cạnh cảm xúc).
  • Subjective: chủ quan (nhấn mạnh góc nhìn cá nhân bên trong).
  • Distorted: bị bóp méo, biến dạng (mô tả một đặc điểm thị giác phổ biến).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng phổ biến cho tính từ này)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ này)

expressionistic

The artist created an expressionistic painting of a stormy sea.

Adjective
  1. thuộc, liên quan tới chủ nghĩa biểu hiện

Từ đồng nghĩa