expressive style
Danh từ: Phong cách biểu đạt (expressive style) là cách thức thể hiện một điều gì đó (trong ngôn ngữ, nghệ thuật, âm nhạc, v.v.) mang tính đặc trưng của một người, một nhóm người hoặc một thời kỳ cụ thể.
- (Tất cả các phóng viên đều được yêu cầu áp dụng phong cách biểu đạt của tờ báo.)
- (Phong cách biểu đạt của cô ấy trong hội họa phản ánh ảnh hưởng của trường phái Ấn tượng.)
"Expressive style" thường được dùng để phân tích hoặc đánh giá cách một tác giả, nghệ sĩ, hoặc nhóm văn hóa truyền tải thông điệp hoặc cảm xúc.
- The expressive style of the Beat Generation poets is known for its spontaneity and rebellion. (Phong cách biểu đạt của các nhà thơ thế hệ Beat nổi tiếng với tính tự phát và nổi loạn.)
"Expressive style" cũng có thể ám chỉ cách nói hoặc viết riêng biệt của một người, thể hiện qua lựa chọn từ ngữ, cấu trúc câu, và giọng điệu.
- His expressive style is marked by a heavy use of metaphors and irony. (Phong cách biểu đạt của anh ấy được đánh dấu bằng việc sử dụng nhiều ẩn dụ và mỉa mai.)
- Phong cách (style): từ gốc của "expressive style", thường dùng riêng để chỉ cách thức chung.
- She has a unique style of writing. (Cô ấy có một phong cách viết độc đáo.)
- Biểu đạt (expressive): tính từ mô tả khả năng truyền tải cảm xúc hoặc ý nghĩa.
- Her face is very expressive. (Khuôn mặt cô ấy rất biểu cảm.)
- Phong cách (style): cách thức thể hiện nói chung.
- Cách diễn đạt (mode of expression): nhấn mạnh vào phương thức truyền tải.
- Giọng điệu (tone): đặc biệt khi nói về văn nói hoặc văn viết.
Không có thành ngữ cố định trực tiếp với "expressive style", nhưng có một số cụm từ liên quan: - "In the style of": theo phong cách của. - The poem was written in the expressive style of the Romantic era. (Bài thơ được viết theo phong cách biểu đạt của thời kỳ Lãng mạn.)