expressively
Định nghĩa
Trạng từ: - Một cách biểu cảm, đầy cảm xúc: "expressively" chỉ cách thức thực hiện một hành động với sự thể hiện rõ ràng cảm xúc, suy nghĩ hoặc ý định qua nét mặt, giọng nói hoặc cử chỉ.
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy ra lệnh cho người phục vụ, dùng tay một cách rất biểu cảm.)
- (Nam diễn viên nói một cách biểu cảm, thu hút toàn bộ khán giả.)
- (Anh ấy vẫy tay một cách biểu cảm để thể hiện sự phấn khích.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to speak expressively": nói với giọng điệu và nét mặt giàu cảm xúc.
- The teacher spoke expressively to make the lesson more engaging. (Giáo viên nói một cách biểu cảm để làm bài học hấp dẫn hơn.)
"to gesture expressively": dùng cử chỉ để truyền đạt cảm xúc.
- He gestured expressively while describing his travels. (Anh ấy ra hiệu một cách biểu cảm khi mô tả chuyến đi của mình.)
Biến thể và từ gần giống
- Expressive (tính từ): biểu cảm, giàu biểu hiện.
- Her expressive eyes revealed her true feelings. (Đôi mắt biểu cảm của cô ấy tiết lộ cảm xúc thật của cô.)
- Expression (danh từ): sự biểu hiện, biểu cảm.
- His facial expression showed surprise. (Biểu cảm trên khuôn mặt anh ấy thể hiện sự ngạc nhiên.)
- Expressiveness (danh từ): tính biểu cảm.
- The expressiveness of her performance moved everyone. (Tính biểu cảm trong màn trình diễn của cô ấy làm xúc động mọi người.)
Từ đồng nghĩa
- Emotionally: một cách đầy cảm xúc.
- She sang emotionally, touching the hearts of the listeners. (Cô ấy hát một cách đầy cảm xúc, chạm đến trái tim người nghe.)
- Vividly: một cách sống động, rõ ràng.
- He described the scene vividly and expressively. (Anh ấy mô tả cảnh đó một cách sống động và biểu cảm.)
- Eloquently: một cách hùng hồn, giàu sức biểu đạt.
- The speaker argued eloquently and expressively. (Diễn giả tranh luận một cách hùng hồn và biểu cảm.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp với "expressively". Tuy nhiên, có thể kết hợp với động từ như "act expressively" (diễn xuất biểu cảm) hoặc "communicate expressively" (giao tiếp biểu cảm).
Thành ngữ liên quan
- Wear one's heart on one's sleeve: thể hiện cảm xúc một cách rõ ràng, không che giấu.
- He wears his heart on his sleeve, speaking expressively about everything. (Anh ấy thể hiện cảm xúc rõ ràng, nói một cách biểu cảm về mọi thứ.)