expressway

expressway

A car travels along the expressway toward the distant city.

Định nghĩa

Danh từ: Đường cao tốcmột loại đường bộ rộng lớn, được thiết kế dành riêng cho các phương tiện giao thông chạy với tốc độ cao, thường nhiều làn xe, dải phân cách các lối vào/ra được kiểm soát (như nút giao thông khác mức) để đảm bảo an toàn lưu thông nhanh chóng.

dụ sử dụng
  • (Chúng tôi lái xe trên đường cao tốc để đến sân bay nhanh chóng.)
  • (Đường cao tốc mới kết nối trung tâm thành phố với các vùng ngoại ô.)
  • (Giao thông trên đường cao tốc thường rất thông thoáng vào giờ thấp điểm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "expressway system": hệ thống đường cao tốc.
    • The expressway system in this country is well-maintained. (Hệ thống đường cao tốcquốc gia này được bảo trì tốt.)
  • "expressway toll": phí sử dụng đường cao tốc.
    • You have to pay an expressway toll when entering this road. (Bạn phải trả phí đường cao tốc khi vào con đường này.)
Biến thể từ gần giống
  • Highway (danh từ): đường cao tốc nói chung, có thể hoặc không kiểm soát lối vào.
  • Freeway (danh từ): đường cao tốc không thu phí (ở một số quốc gia, "freeway" dạng không phí).
  • Motorway (danh từ): đường cao tốc (thường dùngAnh các nước châu Âu).
Từ đồng nghĩa
  • Đường cao tốc (highway): nghĩa tương tự, nhưng "expressway" thường nhấn mạnh tốc độ cao thiết kế hiện đại hơn.
  • Xa lộ (freeway): từ mượn từ tiếng Hoa, thường dùng trong văn phong báo chí hoặc kỹ thuật.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Get on the expressway: lên đường cao tốc.
    • We need to get on the expressway at the next junction. (Chúng ta cần lên đường cao tốcnút giao tiếp theo.)
  • Exit the expressway: ra khỏi đường cao tốc.
    • Exit the expressway at the third ramp. (Ra khỏi đường cao tốclối ra thứ ba.)
Thành ngữ liên quan
  • "All expressway": mọi thứ đều nhanh chóng, suôn sẻ (nghĩa bóng, ít dùng).
    • Her career has been all expressway since she graduated. (Sự nghiệp của ấy suôn sẻ như đi trên đường cao tốc kể từ khi tốt nghiệp.)