expunging

expunging

The librarian is expunging outdated records from the archive.

Định nghĩa

Danh từ: - Sự xóa bỏ, sự gạch bỏ: "expunging" chỉ hành động xóa bỏ hoặc loại bỏ một cách triệt để, thường các thông tin, văn bản, hoặc hồ sơ, khiến chúng không còn tồn tại hoặc không còn hiệu lực pháp .

dụ sử dụng
  • (Tòa án đã ra lệnh xóa bỏ hồ sơ tội phạm của bị cáo.)
  • (Việc xóa bỏ một số đoạn văn khỏi cuốn sách đã gây tranh cãi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "expunging of records": quá trình xóa bỏ hồ sơ pháp hoặc hành chính.

    • The expunging of juvenile records helps young offenders start anew. (Việc xóa bỏ hồ sơ vị thành niên giúp người phạm tội trẻ tuổi cơ hội làm lại cuộc đời.)
  • "expunging from memory": xóa bỏ khỏi ký ức, thường dùng trong văn học hoặc tâm lý học.

    • He wished for the expunging of that painful memory. (Anh ấy ước có thể xóa bỏ ký ức đau buồn đó.)
Biến thể từ gần giống
  • Expunge (động từ): xóa bỏ, gạch bỏ.
    • The teacher decided to expunge the error from the student's file. (Giáo viên quyết định xóa bỏ lỗi sai khỏi hồ sơ của học sinh.)
  • Expunged (tính từ): đã bị xóa bỏ.
    • The expunged information cannot be used in court. (Thông tin đã bị xóa bỏ không thể được sử dụng tại tòa.)
Từ đồng nghĩa
  • Erasure: sự xóa sạch, xóa bỏ hoàn toàn.
  • Deletion: sự xóa bỏ (thường dùng trong công nghệ thông tin hoặc văn bản).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Expunge from: xóa bỏ khỏi một nơi nào đó.
    • The committee voted to expunge the remark from the official minutes. (Ủy ban đã bỏ phiếu để xóa bỏ nhận xét đó khỏi biên bản chính thức.)
Thành ngữ liên quan
  • Expunge something from the record: xóa bỏ một điều đó khỏi hồ sơ chính thức.
    • After the apology, he asked to expunge the incident from the record. (Sau lời xin lỗi, anh ấy yêu cầu xóa bỏ sự việc đó khỏi hồ sơ.)