expédient
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ giống đực:
- Mưu mẹo, kế sách tạm thời: Một phương cách, thường là khôn khéo hoặc thiếu chính đáng, được sử dụng để đạt được mục đích trước mắt hoặc giải quyết một vấn đề cấp bách.
- Cách xoay xở, cách chắp vá: Biện pháp tạm bợ, không dựa trên nguyên tắc lâu dài, để vượt qua khó khăn hoặc thiếu thốn.
Tính từ:
- (Văn học) Thích hợp, tiện lợi: Phù hợp với hoàn cảnh, mang lại lợi ích hoặc thuận tiện cho một mục đích cụ thể.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Il a utilisé divers expédients pour finir le projet à temps. (Anh ấy đã dùng nhiều mưu mẹo khác nhau để hoàn thành dự án đúng hạn.)
- Ils vivent au jour le jour, cherchant toujours de nouveaux expédients. (Họ sống qua ngày, luôn tìm kiếm những cách xoay xở mới.)
Tính từ:
- Il n'est pas expédient de prendre une décision maintenant. (Không thích hợp để đưa ra quyết định lúc này.)
- Le moyen le plus expédient est de lui téléphoner directement. (Cách tiện lợi nhất là gọi điện trực tiếp cho anh ta.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "En être réduit aux expédients": Phải đi đến chỗ xoay sở, phải dùng đến các biện pháp tạm bợ vì không còn cách nào khác.
- Après la perte de son emploi, il en fut réduit aux expédients. (Sau khi mất việc, anh ta đã phải đi đến chỗ xoay sở.)
- "Vivre d'expédients": Sống bằng cách xoay xở, chắp vá, không có nguồn thu nhập ổn định.
- Cet artiste a longtemps vécu d'expédients avant de connaître le succès. (Người nghệ sĩ này đã sống bằng cách xoay xở trong một thời gian dài trước khi thành công.)
Biến thể và từ gần giống
- Expéditivement (trạng từ): Một cách nhanh chóng, gọn gàng.
- Régler un problème expéditivement. (Giải quyết một vấn đề một cách nhanh gọn.)
- Expédier (động từ): Gửi đi, giải quyết nhanh.
- Expédier une lettre. (Gửi một lá thư.)
- Expédier une affaire. (Giải quyết nhanh một công việc.)
Từ đồng nghĩa
- Danh từ: un stratagème (mưu kế), une ruse (mưu mẹo), un moyen (biện pháp), une combine (mánh khóe - thông tục).
- Tính từ: opportun (thích hợp, đúng lúc), convenable (thích hợp), pratique (thiết thực).
Từ trái nghĩa
- Danh từ: un principe (nguyên tắc), une solution durable (giải pháp lâu dài).
- Tính từ: inopportun (không thích hợp, không đúng lúc), malavisé (không khôn ngoan).
tính từ
- (văn học) thích hợp
- Vous ferez ce que vous jugerez expédientanh cứ làm cái gì mà anh cho là thích hợp
danh từ giống đực
- mưu mẹo; cách xoay xở
- En être réduit aux expédientsphải đi đến chỗ xoay sở
- Vivre d'expédientsxoay sở mà sống