expéditionnaire

Học thuật
Thân thiện
expéditionnaire

Le commis expéditionnaire prépare les colis pour la livraison.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Viễn chinh: Dùng để mô tả những liên quan đến một cuộc viễn chinh, tức là một cuộc hành quân hoặc thám hiểm đến một vùng đất xa xôi, thường với mục đích quân sự hoặc thám hiểm.
  2. Danh từ:

    • Nhân viên gửi hàng: Người phụ trách công việc đóng gói, chuẩn bị gửi hàng hóa tại một công ty thương mại.
    • Người sao văn bản: Người nhiệm vụ sao chép, chép lại các văn bản một cách chính xác.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Une force expéditionnaire a été envoyée. (Một lực lượng viễn chinh đã được cử đi.)
    • Le caractère expéditionnaire de la mission était évident. (Tính chất viễn chinh của nhiệm vụrõ ràng.)
  • Danh từ:

    • L'expéditionnaire vérifie les colis avant l'envoi. (Nhân viên gửi hàng kiểm tra các kiện hàng trước khi gửi.)
    • Il travaille comme expéditionnaire dans une grande société. (Anh ấy làm nhân viên gửi hàng trong một công ty lớn.)
    • Avant l'invention de la photocopieuse, on employait un expéditionnaire. (Trước khi máy photocopy ra đời, người ta thuê một người sao văn bản.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Corps expéditionnaire": Đạo quân viễn chinh. Đâymột cụm danh từ cố định chỉ một lực lượng quân đội được gửi đến hoạt độngmột quốc gia hay vùng lãnh thổ xa xôi.
    • Le corps expéditionnaire français est intervenu. (Đạo quân viễn chinh Pháp đã can thiệp.)
Biến thể từ gần giống
  • Expédition (danh từ): Cuộc viễn chinh; sự gửi hàng.

    • Ils préparent une expédition en Antarctique. (Họ đang chuẩn bị một cuộc viễn chinh đến Nam Cực.)
    • L'expédition des commandes a lieu le vendredi. (Việc gửi các đơn hàng diễn ra vào thứ Sáu.)
  • Expédier (động từ): Gửi đi, chuyển phát; giải quyết nhanh.

    • Il faut expédier ce colis en urgence. (Cần phải gửi kiện hàng này khẩn cấp.)
Từ đồng nghĩa
  • Tính từ (viễn chinh):
    • Explorateur: Thám hiểm (nhấn mạnh khám phá).
  • Danh từ (nhân viên gửi hàng):
    • Préparateur de commandes: Người chuẩn bị đơn hàng.
    • Manutentionnaire: Nhân viên bốc xếp, kho vận.
  • Danh từ (người sao văn bản):
    • Copiste: Người sao chép.
Các cụm từ liên quan
  • Service expéditionnaire: Bộ phận gửi hàng, phòng vận chuyển.

    • Veuillez contacter le service expéditionnaire pour le suivi. (Vui lòng liên hệ bộ phận gửi hàng để theo dõi.)
  • Frais expéditionnaires: Chi phí vận chuyển.

    • Les frais expéditionnaires sont à la charge du client. (Chi phí vận chuyển do khách hàng chịu.)
expéditionnaire

Le commis expéditionnaire prépare les colis pour la livraison.

tính từ
  1. viễn chinh
    • Corps expéditionnaire
      đạo quân viễn chinh
danh từ
  1. nhân viên (phụ trách) gửi hàng (ở một hãng buôn)
  2. người sao văn bản