expérimentateur

Học thuật
Thân thiện
expérimentateur

L'expérimentateur note les résultats dans son cahier.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người thí nghiệm: Người tiến hành các thử nghiệm, thí nghiệm khoa học để kiểm tra một giả thuyết, thu thập dữ liệu hoặc khám phá kiến thức mới.
    • Người thử nghiệm: Người trực tiếp thực hiện hoặc giám sát một quy trình thử nghiệm, đặc biệt trong các lĩnh vực như tâmhọc, y học hoặc công nghệ.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • L'expérimentateur a soigneusement noté tous les résultats. (Người thí nghiệm đã cẩn thận ghi lại tất cả kết quả.)
    • Un bon expérimentateur doit être patient et méthodique. (Một người thí nghiệm giỏi phải kiên nhẫn phương pháp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "expérimentateur chevronné": người thí nghiệm dày dạn kinh nghiệm, lão luyện.

    • Seul un expérimentateur chevronné peut manipuler cet équipement dangereux. (Chỉ một người thí nghiệm lão luyện mới có thể vận hành thiết bị nguy hiểm này.)
  • Dans le rôle de l'expérimentateur: trong vai trò của người thí nghiệm.

    • Dans cette étude, le professeur agit dans le rôle de l'expérimentateur. (Trong nghiên cứu này, giáo sư đóng vai trò là người thí nghiệm.)
Biến thể từ gần giống
  • Expérimentatrice (n.f): nữ người thí nghiệm. (Dạng giống cái của "expérimentateur").
  • Expérimentation (n.f): sự thí nghiệm, cuộc thử nghiệm.
    • L'expérimentation a confirmé l'hypothèse. (Cuộc thí nghiệm đã xác nhận giả thuyết.)
  • Expérimental(e) (adj): (thuộc về) thí nghiệm, mang tính thử nghiệm.
    • Une méthode expérimentale. (Một phương pháp thí nghiệm.)
Từ đồng nghĩa
  • Chercheur (n.m): nhà nghiên cứu (nhấn mạnh khía cạnh tìm tòi, có thể không nhất thiết thực hành thí nghiệm).
  • Testeur (n.m): người kiểm tra, người thử (thường trong bối cảnh công nghiệp hoặc sản phẩm).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù phổ biến trực tiếp với danh từ "expérimentateur")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "expérimentateur")

expérimentateur

L'expérimentateur note les résultats dans son cahier.

danh từ
  1. người thí nghiệm