exquisitely

exquisitely

She wore an exquisitely embroidered silk scarf.

Định nghĩa

Trạng từ: Một cách tinh tế, tinh xảo, hoặc một cách rất đẹp thanh lịch, thường mang hàm ý về sự hoàn hảo đến từng chi tiết nhỏ. Từ này nhấn mạnh vẻ đẹp hoặc chất lượng cao đến mức gần như hoàn mỹ.

dụ sử dụng
  • (Chiếc váy được thêu một cách tinh xảo với những bông hoa nhỏ.)
  • (Những ngón tay hình dáng tinh tế của ấy di chuyển uyển chuyển trên các phím đàn.)
  • (Món ăn được chế biến một cách tinh tế, với mọi hương vị được cân bằng hoàn hảo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "exquisitely detailed": được chi tiết hóa một cách tinh xảo.

    • The miniature model was exquisitely detailed, showing every window and door. (Mô hình thu nhỏ được chi tiết hóa một cách tinh xảo, hiển thị mọi cửa sổ cửa ra vào.)
  • "exquisitely painful": (hiếm, dùng theo nghĩa bóng) đau đớn một cách tinh tế, thường chỉ nỗi đau tinh thần hoặc thể xác sâu sắc nhưng được diễn tả một cách thanh lịch.

    • The memory of that day was exquisitely painful, yet she couldn't forget it. (Ký ức về ngày hôm đó đau đớn một cách tinh tế, nhưng ấy không thể quên .)
Biến thể từ gần giống
  • Exquisite (tính từ): tinh tế, tinh xảo.
    • The craftsmanship is exquisite. (Tay nghề thủ công thật tinh xảo.)
  • Exquisiteness (danh từ): sự tinh tế, sự tinh xảo.
    • The exquisiteness of the artwork amazed everyone. (Sự tinh xảo của tác phẩm nghệ thuật khiến mọi người kinh ngạc.)
Từ đồng nghĩa
  • Delicately: một cách tinh tế, nhẹ nhàng.
    • She delicately placed the vase on the shelf. ( ấy đặt chiếc bình một cách nhẹ nhàng lên kệ.)
  • Finely: một cách tinh tế, tỉ mỉ.
    • The fabric was finely woven. (Vải được dệt một cách tinh tế.)
  • Beautifully: một cách đẹp đẽ, tuyệt vời.
    • The garden is beautifully landscaped. (Khu vườn được thiết kế cảnh quan một cách đẹp đẽ.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "exquisitely". Từ này thường đứng độc lập như một trạng từ bổ nghĩa cho tính từ hoặc động từ.

Thành ngữ liên quan
  • A thing of beauty: một thứ đẹp đẽ (thường dùng để chỉ thứ đó được tạo ra một cách tinh xảo).
    • The painting is exquisitely done; it's truly a thing of beauty. (Bức tranh được vẽ một cách tinh xảo; thực sự một thứ đẹp đẽ.)